CAS
107-88-0
CAS
25322-68-3
| Butylene Glycol BUTYLENE GLYCOL | PEG-200 (Polyethylene Glycol 200) PEG-200 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Butylene Glycol | PEG-200 (Polyethylene Glycol 200) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da | Giữ ẩm |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Butylene glycol có tính kích ứng thấp hơn nhưng PEG-200 là dung môi mạnh mẽ hơn. Butylene glycol phù hợp hơn cho da nhạy cảm.