2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPEG-200 (Polyethylene Glycol 200)
Dưỡng ẩmEU ✓

PEG-200 (Polyethylene Glycol 200)

PEG-200

PEG-200 là một polyol tổng hợp thuộc dòng polyethylene glycol, bao gồm chuỗi 200 đơn vị ethylene oxide với các nhóm hydroxyl ở hai đầu. Đây là một chất hút ẩm mạnh mẽ (humectant) và dung môi hiệu quả, giúp hòa tan và bảo quản các thành phần khác trong công thức mỹ phẩm. PEG-200 thường được sử dụng ở nồng độ từ 2-10% để cải thiện độ ẩm và kết cấu sản phẩm.

Cấu trúc phân tử PEG-200

PubChem (NIH)

CAS

25322-68-3

3/10

EWG Score

Trung bình

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

PEG-200 được chấp thuận sử dụng trong mỹ

Tổng quan

PEG-200 là một polyethylene glycol có trọng lượng phân tử thấp, được tạo từ chuỗi 200 đơn vị ethylene oxide. Với những nhóm hydroxyl ở hai đầu phân tử, nó có khả năng hút ẩm vượt trội và hoạt động như một dung môi tuyệt vời trong các công thức mỹ phẩm. Đây là một trong những PEG phổ biến nhất trong ngành mỹ phẩm vì sự cân bằng tốt giữa độ nhớt thấp (dễ thấm) và khả năng hút ẩm. PEG-200 được sử dụng rộng rãi trong các loại kem, serum, gel và các sản phẩm chăm sóc da khác.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Hút ẩm hiệu quả, giữ nước trong da
  • Dung môi tuyệt vời cho các hoạt chất khó hòa tan
  • Cải thiện cảm giác và kết cấu sản phẩm
  • Tăng cường khả năng thấm sâu của các thành phần khác
  • Ổn định công thức và kéo dài độ bảo quản

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao trên da nhạy cảm
  • Nếu được sản xuất từ ethylene oxide có thể chứa 1,4-dioxane (tạp chất)
  • Có thể gây mề đay hoặc mẩn ngứa ở một số cá nhân

Cơ chế hoạt động

PEG-200 hoạt động thông qua một quá trình hygroscopic, kéo nước từ không khí vào lớp ngoài cùng của da, giúp tăng cường độ ẩm và mềm mại. Ngoài ra, nó còn hòa tan các hoạt chất khó tan trong nước, cho phép chúng phân tán đều trong công thức mỹ phẩm. Tính chất dung môi của PEG-200 cũng giúp tăng cường thâm nhập của các thành phần hữu ích qua rào cản da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy PEG-200 an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ thích hợp. Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã đánh giá các PEG và kết luận chúng an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm khi không chứa tạp chất 1,4-dioxane. Khả năng giữ nước của nó đã được chứng minh trong nhiều nghiên cứu lâm sàng với cải thiện rõ rệt về độ ẩm da sau 4-6 tuần sử dụng.

Cách PEG-200 (Polyethylene Glycol 200) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử PEG-200 (Polyethylene Glycol 200)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

2-10% trong công thức toàn phần

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm chăm sóc da

Công dụng:

Giữ ẩm

Kết hợp tốt với

Butylene GlycolEWG 1GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1

So sánh với thành phần khác

PEG-200 (Polyethylene Glycol 200)vsGlycerin

Cả hai đều là humectant mạnh mẽ. Glycerin có tính kích ứng thấp hơn nhưng PEG-200 là dung môi tốt hơn và giúp tăng cường thâm nhập của các thành phần khác.

PEG-200 (Polyethylene Glycol 200)vsHyaluronic Acid

Hyaluronic acid giữ nước tốt hơn và an toàn hơn trên da nhạy cảm, nhưng PEG-200 là dung môi và giúp các thành phần khác hấp thu tốt hơn.

PEG-200 (Polyethylene Glycol 200)vsButylene Glycol

Butylene glycol có tính kích ứng thấp hơn nhưng PEG-200 là dung môi mạnh mẽ hơn. Butylene glycol phù hợp hơn cho da nhạy cảm.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • Safety Assessment of Polyethylene Glycols (PEGs) as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • Polyethylene Glycol: Properties and Uses in Cosmetic Formulations— EU SCCS (Scientific Committee on Consumer Safety)

CAS: 25322-68-3

Bạn có biết?

PEG-200 là một trong những chất được FDA phê duyệt GRAS (Generally Recognized as Safe) khi được sử dụng trong các sản phẩm ăn vào được, không chỉ mỹ phẩm!

Số '200' trong tên không phải là nồng độ phần trăm mà là số lượng đơn vị ethylene oxide (EO) trung bình trong chuỗi phân tử, làm nó trở thành một trong những PEG nhẹ nhất và dễ thấm nhất.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa PEG-200 (Polyethylene Glycol 200)

Baby Shampooing Extra Doux
Nivea

Baby Shampooing Extra Doux

Có theo dõi giá
sesderma
Unknown

sesderma

Có theo dõi giá
Gel lavant douceur fruité
Les Cosmétiques Design Paris

Gel lavant douceur fruité

Có theo dõi giá
Bagnodoccia idratante
Lycia

Bagnodoccia idratante

Có theo dõi giá
Nive jabon intimo
Nivea

Nive jabon intimo

Có theo dõi giá
Natura

Shampoo Natura Plant Hidratação Reparadora

Có theo dõi giá
ekos
Unknown

ekos

Có theo dõi giá
Natura

Hidratante Facial Natura Homem

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL