Butylene Glycol vs PEG-9 (Polyethylene Glycol 9)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

107-88-0

Công thức phân tử

C18H38O10

Khối lượng phân tử

414.5 g/mol

CAS

25322-68-3

Butylene Glycol

BUTYLENE GLYCOL

PEG-9 (Polyethylene Glycol 9)

PEG-9

Tên tiếng ViệtButylene GlycolPEG-9 (Polyethylene Glycol 9)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng daGiữ ẩm
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và lâu dài cho da
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của hoạt chất khác
  • Cải thiện kết cấu và độ mượt mà của sản phẩm
  • Có tính kháng khuẩn nhẹ, giúp bảo quản sản phẩm
  • Giữ ẩm hiệu quả thông qua tính humectant
  • Hoàn thiện độ mịn và mềm mại cho da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Cải thiện độ ổn định của công thức
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người có da cực kỳ nhạy cảm
  • Sử dụng với nồng độ cao có thể gây cảm giác dính trên da
An toàn