2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPEG-9 (Polyethylene Glycol 9)
Dưỡng ẩmEU ✓

PEG-9 (Polyethylene Glycol 9)

PEG-9

PEG-9 là một polyethylene glycol nhỏ với 9 đơn vị ethylene oxide, hoạt động như humectant và dung môi trong mỹ phẩm. Với trọng lượng phân tử thấp (khoảng 400 Da), nó có khả năng thẩm thấu vào da tốt hơn các PEG có chuỗi dài. Thành phần này giúp giữ ẩm cho da và cải thiện độ ổn định của các thành phần khác trong công thức.

Cấu trúc phân tử PEG-9

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C18H38O10

Khối lượng phân tử

414.5 g/mol

Tên IUPAC

2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-(2-hydroxyethoxy)ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethanol

CAS

25322-68-3

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ

Tổng quan

PEG-9 là một polymer ethylene glycol nhỏ, thuộc lớp polyethylene glycol (PEG) được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm. Chữ số '9' chỉ ra rằng phân tử này chứa trung bình 9 đơn vị ethylene oxide (EO). Với trọng lượng phân tử thấp hơn so với PEG-20, PEG-40 hay PEG-100, PEG-9 có tính thấm thụ cao và thường được sử dụng như một dung môi và humectant trong các sản phẩm skincare, serum và kem. Thành phần này đặc biệt hữu ích trong các công thức cần tăng cường độ ẩm và cải thiện độ mịn của da. Nó cũng giúp hòa tan và phân tán các thành phần không tan trong nước, tạo ra một sản phẩm có kết cấu mịn và dễ sử dụng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giữ ẩm hiệu quả thông qua tính humectant
  • Hoàn thiện độ mịn và mềm mại cho da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Cải thiện độ ổn định của công thức
  • An toàn cho hầu hết các loại da

Cơ chế hoạt động

PEG-9 hoạt động như một humectant bằng cách hút nước từ không khí và các lớp da sâu hơn, mang nước đến bề mặt da. Nhờ trọng lượng phân tử nhỏ, nó có khả năng thẩm thấu vào da hiệu quả, giúp cung cấp độ ẩm từ bên trong. Đồng thời, PEG-9 cũng hoạt động như dung môi, giúp hòa tan các thành phần mỹ phẩm khác và cải thiện độ ổn định của công thức. Tính chất hygroscopic (hút ẩm) của PEG-9 là chìa khóa để nó có thể duy trì độ ẩm của da trong thời gian dài, đặc biệt là trong môi trường có độ ẩm cao (trên 65%).

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về polyethylene glycol cho thấy PEG có khả năng giữ ẩm hiệu quả và an toàn cho da. Một số nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh rằng PEG với trọng lượng phân tử nhỏ (như PEG-9) có khả năng thẩm thấu tốt hơn và không gây tích tụ trên bề mặt da như các PEG có chuỗi dài. CosmeticIngredientReview (CIR) Expert Panel đã đánh giá PEG-9 là an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ phù hợp. Nó không gây kích ứng, không là chất gây mụn (noncomedogenic) và không gây dị ứng ở hầu hết người dùng.

Cách PEG-9 (Polyethylene Glycol 9) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử PEG-9 (Polyethylene Glycol 9)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các sản phẩm serum, essence, toner. Có thể sử dụng ở nồng độ cao hơn (5-10%) trong các sản phẩm lotion và kem.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối, an toàn cho quanh năm.

Công dụng:

Giữ ẩm

Kết hợp tốt với

Butylene GlycolEWG 1GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1

So sánh với thành phần khác

PEG-9 (Polyethylene Glycol 9)vsGlycerin

Cả hai đều là humectant hiệu quả. Glycerin là một phân tử đơn giản, thẩm thấu rất nhanh. PEG-9 là polymer, thẩm thấu chậm hơn nhưng bao phủ diện tích lớn hơn.

PEG-9 (Polyethylene Glycol 9)vsHyaluronic Acid

Cả hai giữ ẩm hiệu quả, nhưng HA có khả năng hút nước mạnh hơn gấp 1000 lần. PEG-9 lại có khả năng thẩm thấu vào da tốt hơn.

PEG-9 (Polyethylene Glycol 9)vsPEG-20

PEG-9 có chuỗi ngắn hơn, thẩm thấu nhanh hơn. PEG-20 có chuỗi dài hơn, giữ ẩm lâu hơn nhưng có thể để lại cảm giác dính.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Cosmetic Ingredient DictionaryEWG Skin DeepPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • Safety Assessment of Polyethylene Glycols (PEGs) as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review Expert Panel
  • Polyethylene Glycol in Cosmetic Formulations— European Commission CosIng Database

CAS: 25322-68-3 · PubChem: 4867

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa PEG-9 (Polyethylene Glycol 9)

lingette antibacterienne
fresh time

lingette antibacterienne

Có theo dõi giá
Мыло туалетное клубника
Арго

Мыло туалетное клубника

Có theo dõi giá
Maybelline Concealer Instant Age Rewind Light 1
L'OREAL NORGE AS

Maybelline Concealer Instant Age Rewind Light 1

Có theo dõi giá
Hydratant teinté protecteur anti-imperfections Dermo Defense
Mixa

Hydratant teinté protecteur anti-imperfections Dermo Defense

Có theo dõi giá
Maybelline Fit Me Foundation Luminous+Smooth Natural Ivory
L'OREAL NORGE AS

Maybelline Fit Me Foundation Luminous+Smooth Natural Ivory

Có theo dõi giá
Foundation Fit Me Classic Ivory
L'OREAL NORGE AS

Foundation Fit Me Classic Ivory

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL