Butylene Glycol Behenate vs Chiết xuất nấm Agaricus bisporus

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C26H52O3

Khối lượng phân tử

412.7 g/mol

🧪

Chưa có ảnh

CAS

95009-14-6

Butylene Glycol Behenate

BUTYLENE GLYCOL BEHENATE

Chiết xuất nấm Agaricus bisporus

AGARICUS BISPORUS CAP/STEM EXTRACT

Tên tiếng ViệtButylene Glycol BehenateChiết xuất nấm Agaricus bisporus
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score1/102/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặtLàm mềm da
Lợi ích
  • Nhũ hóa hiệu quả, tạo độ ổn định cho công thức
  • Điều hòa da, mềm mại và mịn màng
  • Tăng cảm giác mịn trên da, cải thiện khả năng lan toả
  • Giúp da giữ ẩm lâu hơn
  • Cung cấp độ ẩm và làm mềm da một cách tự nhiên
  • Chứa polysaccharide giúp tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Cải thiện độ mềm mại và độ sáng của làn da
  • Có tính chất chống oxy hóa nhẹ từ các thành phần nấm
Lưu ýAn toàn
  • Những người dị ứng với nấm cần kiểm tra trước khi sử dụng
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng nên thử patch test trên da nhạy cảm