Butylene Glycol Behenate
BUTYLENE GLYCOL BEHENATE
Butylene Glycol Behenate là một chất lỏng nhớt, được tạo thành từ butylene glycol và axit behenate (axit béo dài chuỗi C22). Thành phần này hoạt động như chất nhũ hóa mạnh mẽ, giúp kết hợp các thành phần dầu và nước trong công thức mỹ phẩm. Ngoài ra, nó cung cấp tính chất điều hòa da và tạo độ ẩm bề mặt, được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm skincare cao cấp.
Công thức phân tử
C26H52O3
Khối lượng phân tử
412.7 g/mol
Tên IUPAC
2-hydroxybutyl docosanoate
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt sử dụng trong EU và các q
Tổng quan
Butylene Glycol Behenate là một chất nhũ hóa và điều hòa da có nguồn gốc từ tổng hợp, kết hợp butylene glycol (một chất giữ ẩm) với axit behenate (axit béo dài chuỗi). Thành phần này đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định các sản phẩm emulsion và cung cấp cảm giác dùng mềm mại. Nó được ưa thích trong các công thức skincare cao cấp nhờ khả năng tương thích tốt với cả thành phần dầu và nước.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Nhũ hóa hiệu quả, tạo độ ổn định cho công thức
- Điều hòa da, mềm mại và mịn màng
- Tăng cảm giác mịn trên da, cải thiện khả năng lan toả
- Giúp da giữ ẩm lâu hơn
- Tương thích tốt với các thành phần khác trong công thức
Cơ chế hoạt động
Butylene Glycol Behenate hoạt động với cặu đầu hydrophobic (yêu dầu) kết hợp với axit béo dài chuỗi C22, cho phép nó giữ các giọt dầu nhỏ lơ lửng đều đặn trong nước. Trên da, nó tạo một lớp phim mỏng giúp giữ ẩm và cải thiện độ mịn. Axit behenate dài chuỗi cung cấp tính chất emollient, làm mềm bề mặt da và cung cấp cảm giác lau mạnh mại mà không để lại dư lượng dầu quá nhiều.
Nghiên cứu khoa học
Axit behenate và các behenate khác đã được các cơ quan như Cosmetic Ingredient Review (CIR) xem xét và công nhận là an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm. Chất này có bộ lịch sử sử dụng an toàn lâu dài và không gây kích ứng hay dị ứng đáng kể trên da khỏe mạnh. Các nghiên cứu cho thấy nó có khả năng nhũ hóa tốt và tương thích sinh học cao.
Cách Butylene Glycol Behenate tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng với nồng độ 2-5% trong công thức emulsion, có thể cao hơn tùy theo loại sản phẩm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày, có thể sử dụng cả sáng và tối
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai là chất emollient, nhưng Butylene Glycol Behenate là nhũ hóa mạnh hơn với khả năng ổn định emulsion tốt hơn, trong khi Cetyl Alcohol chủ yếu là chất tăng độ dặc của công thức
Squalane là dầu nhẹ, không có khả năng nhũ hóa; Butylene Glycol Behenate vừa là emollient vừa là emulsifier, thích hợp hơn cho công thức phức tạp
Nguồn tham khảo
- EU Cosmetic Ingredient Database - BUTYLENE GLYCOL BEHENATE— European Commission
- Cosmetic Ingredient Review: Safety Assessment of Behenates— Cosmetic Ingredient Review Expert Panel
Bạn có biết?
Butylene Glycol Behenate được lấy cảm hứng từ công thức dầu động vật, nhưng phiên bản mỹ phẩm là tổng hợp hoàn toàn, vì vậy nó vegan-friendly và ổn định hơn
Axit behenate C22 là một trong những axit béo dài nhất được sử dụng trong mỹ phẩm, mang lại tính chất emulsifying siêu mạnh so với axit béo ngắn
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE
7-DEHYDROCHOLESTEROL
ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE
ADEPS BOVIS
AGARICUS BISPORUS CAP/STEM EXTRACT
ALLANBLACKIA STUHLMANNII SEED BUTTER