Butylene Glycol Behenate vs Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C26H52O3

Khối lượng phân tử

412.7 g/mol

CAS

36653-82-4

Butylene Glycol Behenate

BUTYLENE GLYCOL BEHENATE

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)

CETYL ALCOHOL

Tên tiếng ViệtButylene Glycol BehenateCetyl Alcohol (Rượu Cetyl)
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score1/101/10
Gây mụn2/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặtLàm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Nhũ hóa hiệu quả, tạo độ ổn định cho công thức
  • Điều hòa da, mềm mại và mịn màng
  • Tăng cảm giác mịn trên da, cải thiện khả năng lan toả
  • Giúp da giữ ẩm lâu hơn
  • Dưỡng ẩm và làm mềm da hiệu quả
  • Tạo kết cấu kem mịn màng, dễ thoa
  • Ổn định công thức và tăng độ bền sản phẩm
  • An toàn cho da nhạy cảm
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông nhẹ ở da dầu
  • Một số người có thể bị dị ứng hiếm gặp

Nhận xét

Cả hai là chất emollient, nhưng Butylene Glycol Behenate là nhũ hóa mạnh hơn với khả năng ổn định emulsion tốt hơn, trong khi Cetyl Alcohol chủ yếu là chất tăng độ dặc của công thức