Butylene Glycol Oleate vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

107425-65-0

CAS

106-69-4

Butylene Glycol Oleate

BUTYLENE GLYCOL OLEATE

Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

Tên tiếng ViệtButylene Glycol OleateHexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score3/101/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặtGiữ ẩm
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và mềm mịn da
  • Hoạt động như emulsifier tự nhiên, giữ công thức ổn định
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Giảm cảm giác khô căng và chống lão hóa
  • Humectant mạnh: giữ ẩm tốt hơn glycerin ở nồng độ thấp hơn
  • Cải thiện độ mềm mại và khó chịu của da liền sau sử dụng
  • Dung môi an toàn cho các hoạt chất khác
  • Điều chỉnh độ nhớt, làm cho sản phẩm dễ thoa hơn
Lưu ý
  • Có thể gây mụn ở da cực kỳ dễ kích ứng nếu nồng độ cao
  • Axit oleic trong công thức có khả năng phá vỡ màng lipid da ở một số người
  • Cần kiểm tra trên da nhạy cảm trước khi sử dụng
An toàn