Butyloctyl Salicylate vs Benzotriazolyl Dodecyl P-Cresol (UV Filter tổng hợp)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C19H30O3
Khối lượng phân tử
306.4 g/mol
CAS
190085-41-7
Công thức phân tử
C25H35N3O
Khối lượng phân tử
393.6 g/mol
CAS
125304-04-3
| Butyloctyl Salicylate BUTYLOCTYL SALICYLATE | Benzotriazolyl Dodecyl P-Cresol (UV Filter tổng hợp) BENZOTRIAZOLYL DODECYL P-CRESOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Butyloctyl Salicylate | Benzotriazolyl Dodecyl P-Cresol (UV Filter tổng hợp) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Chống nắng |
| EWG Score | 3/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Dưỡng da | Hấp thụ tia UV |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Butyloctyl Salicylate vs glycerinButyloctyl Salicylate vs hyaluronic-acidButyloctyl Salicylate vs dimethiconeBenzotriazolyl Dodecyl P-Cresol (UV Filter tổng hợp) vs octinoxateBenzotriazolyl Dodecyl P-Cresol (UV Filter tổng hợp) vs zinc-oxideBenzotriazolyl Dodecyl P-Cresol (UV Filter tổng hợp) vs glycerin