Butylparaben vs Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H14O3

Khối lượng phân tử

194.23 g/mol

CAS

94-26-8

Công thức phân tử

C7H6O3

Khối lượng phân tử

138.12 g/mol

CAS

99-96-7

Butylparaben

BUTYLPARABEN

Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid

4-HYDROXYBENZOIC ACID

Tên tiếng ViệtButylparabenAcid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score6/104/10
Gây mụn2/5
Kích ứng3/52/5
Công dụngChe mùi, Chất bảo quảnChất bảo quản
Lợi ích
  • Bảo quản hiệu quả: Ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc, giúp sản phẩm an toàn sử dụng lâu dài
  • Chi phí kinh tế: Là chất bảo quản giá rẻ và hiệu quả, giúp giảm chi phí sản xuất mỹ phẩm
  • Ổn định công thức: Giúp duy trì tính ổn định của các sản phẩm lỏng và kem
  • Tương thích cao: Hoạt động tốt với nhiều loại thành phần khác trong công thức mỹ phẩm
  • Bảo quản hiệu quả, ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc
  • Kéo dài tuổi thọ và độ ổn định của sản phẩm mỹ phẩm
  • Chiết xuất từ tự nhiên, có trong nhiều loại quả và thực vật
  • Nồng độ sử dụng thấp, an toàn cho hầu hết các loại da
Lưu ý
  • Nguy cơ rối loạn nội tiết: Một số nghiên cứu cho thấy butylparaben có thể hoạt động như chất giả mạo hormone (endocrine disruptor) ở nồng độ cao
  • Gây kích ứng ở da nhạy cảm: Có thể gây đỏ, ngứa hoặc phát ban ở những người da nhạy cảm hoặc dị ứng paraben
  • Tích tụ trong cơ thể: Một số nghiên cứu phát hiện butylparaben trong các mô cơ thể, mặc dù mức độ tích tụ vẫn đang được nghiên cứu
  • Một số nghiên cứu gợi ý có khả năng rối loạn nội tiết hormone ở nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm, đặc biệt khi dùng kết hợp với nhiều bảo quản khác
  • Một số người có thể dị ứng với nhóm paraben