Butylphthalimide vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H13NO2

Khối lượng phân tử

203.24 g/mol

CAS

1515-72-6

CAS

106-69-4

Butylphthalimide

BUTYLPHTHALIMIDE

Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

Tên tiếng ViệtButylphthalimideHexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng daGiữ ẩm
Lợi ích
  • Cải thiện độ mềm mại và độ ẩm của da
  • Tăng độ bền và linh hoạt của công thức
  • Giúp da mịn màng và căng mọng
  • Tăng cường khả năng giữ nước trong da
  • Humectant mạnh: giữ ẩm tốt hơn glycerin ở nồng độ thấp hơn
  • Cải thiện độ mềm mại và khó chịu của da liền sau sử dụng
  • Dung môi an toàn cho các hoạt chất khác
  • Điều chỉnh độ nhớt, làm cho sản phẩm dễ thoa hơn
Lưu ýAn toànAn toàn