C10-11 Isoparaffin vs Phenyl Trimethicone (Silicone phenyl)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

246538-75-0

CAS

2116-84-9

C10-11 Isoparaffin

C10-11 ISOPARAFFIN

Phenyl Trimethicone (Silicone phenyl)

PHENYL TRIMETHICONE

Tên tiếng ViệtC10-11 IsoparaffinPhenyl Trimethicone (Silicone phenyl)
Phân loạiKhácDưỡng ẩm
EWG Score3/105/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Dưỡng da
Lợi ích
  • Chất dung môi lý tưởng cho các thành phần không tan trong nước
  • Cải thiện độ trôi và cảm giác trên da
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Giảm độ nhớt của sản phẩm, tạo kết cấu mềm mịn
  • Cải thiện độ mảnh mai và mịn mượt của da
  • Tạo lớp màng bảo vệ dài lâu mà không gây cảm giác bít tắc
  • Giúp sản phẩm trải đều và dễ dàng hơn
  • Chống bọt, giữ độ ổn định của formulation
Lưu ýAn toàn
  • Có thể tích tụ trên da nếu dùng lâu dài mà không tẩy rửa sạch
  • Có thể gây khó chịu cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có khả năng comedogenic nhẹ, cần tránh cho da mụn
  • Không phân hủy sinh học nhanh, ảnh hưởng đến môi trường