Pareth C10-16 (Cồn béo tổng hợp polyethylene glycol) vs Sodium Lauryl Sulfate (SLS)
✗ Nên tránh dùng cùng
CAS
-
CAS
151-21-3
| Pareth C10-16 (Cồn béo tổng hợp polyethylene glycol) C10-16 PARETH-2 | Sodium Lauryl Sulfate (SLS) SODIUM LAURYL SULFATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Pareth C10-16 (Cồn béo tổng hợp polyethylene glycol) | Sodium Lauryl Sulfate (SLS) |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 2/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 4/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Chất hoạt động bề mặt | Làm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
SLS là chất hoạt động bề mặt anionic mạnh hơn C10-16 Pareth-2 nhưng gây kích ứng và khô da đáng kể hơn. SLS có khả năng gây tổn thương lớn hơn đến lớp lipid da tự nhiên.
So sánh thêm
Pareth C10-16 (Cồn béo tổng hợp polyethylene glycol) vs glycerinPareth C10-16 (Cồn béo tổng hợp polyethylene glycol) vs panthenolPareth C10-16 (Cồn béo tổng hợp polyethylene glycol) vs allantoinSodium Lauryl Sulfate (SLS) vs cocamidopropyl-betaineSodium Lauryl Sulfate (SLS) vs sodium-laureth-sulfateSodium Lauryl Sulfate (SLS) vs glycerin