SODIUM LAURYL SULFATE
Sodium Lauryl Sulfate là chất hoạt động bề mặt anion được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm làm sạch. Thành phần này có khả năng tạo bọt mạnh và loại bỏ dầu thừa, bụi bẩn hiệu quả. SLS thường xuất hiện trong sữa rửa mặt, dầu gội và các sản phẩm làm sạch. Tuy nhiên, nó có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm nếu sử dụng với nồng độ cao.
CAS
151-21-3
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy
Sodium Lauryl Sulfate (SLS) là một trong những chất hoạt động bề mặt được sử dụng phổ biến nhất trong ngành mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Được phát triển từ những năm 1930, SLS có khả năng làm sạch mạnh mẽ và tạo bọt dồi dào, khiến nó trở thành thành phần không thể thiếu trong các sản phẩm như sữa rửa mặt, dầu gội, kem đánh răng. Tuy nhiên, SLS cũng là một trong những thành phần gây tranh cãi nhất trong mỹ phẩm. Mặc dù hiệu quả làm sạch không thể phủ nhận, khả năng gây kích ứng da của nó đã khiến nhiều thương hiệu chuyển sang sử dụng các chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng hơn. Việc hiểu rõ về SLS giúp người tiêu dùng đưa ra lựa chọn phù hợp với loại da của mình.
SLS hoạt động bằng cách giảm sức căng bề mặt giữa nước và dầu, giúp loại bỏ sebum, bụi bẩn và các tạp chất khỏi da. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm phần ưa nước và phần kỵ nước, cho phép nó bao bọc các hạt dầu và rửa trôi chúng bằng nước. Tuy nhiên, khả năng làm sạch mạnh mẽ này cũng có thể phá vỡ hàng rào lipid tự nhiên của da, dẫn đến mất nước qua biểu bì và gây khô da. Ở những người có da nhạy cảm, SLS có thể kích hoạt phản ứng viêm và gây đỏ, ngứa da.
Nghiên cứu khoa học
Nghiên cứu đăng trên International Journal of Toxicology cho thấy SLS an toàn khi sử dụng trong các sản phẩm rửa trôi với thời gian tiếp xúc ngắn. Tuy nhiên, các nghiên cứu khác chỉ ra rằng SLS có thể gây kích ứng da ngay cả ở nồng độ thấp như 0.5-2%. Một nghiên cứu trên Journal of the American Academy of Dermatology phát hiện ra rằng 42% người tham gia có phản ứng kích ứng với SLS khi thử nghiệm patch test, cho thấy tỷ lệ nhạy cảm khá cao với thành phần này.
Nồng độ khuyên dùng
0.5-15% trong các sản phẩm rửa trôi
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày hoặc theo nhu cầu
Công dụng:
CAS: 151-21-3 · EC: 205-788-1
Bạn có biết?
SLS ban đầu được phát triển như một chất tẩy rửa công nghiệp trước khi được ứng dụng trong mỹ phẩm
Khả năng tạo bọt của SLS không liên quan đến hiệu quả làm sạch, nhưng tạo cảm giác tâm lý về sự sạch sẽ
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.





2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE