Alkane đẳng phân C11-15 vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

90622-58-5

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Alkane đẳng phân C11-15

C11-15-ISOALKANES

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Tên tiếng ViệtAlkane đẳng phân C11-1510-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/104/10
Gây mụn2/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
  • Cải thiện kết cấu và độ mượt mà của sản phẩm mỹ phẩm
  • Giúp phân tán các thành phần khó tan, tạo độ đồng nhất tốt
  • Không làm tắc lỗ chân lông, an toàn cho hầu hết các loại da
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Từ các nguồn dầu mỏ có thể chứa tạp chất nếu không tinh khiết hoàn toàn
  • Không khuyến cáo sử dụng thường xuyên trên da rất nhạy cảm hoặc bị viêm
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng