Isoparaffin C12-14 vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

68551-19-9

Công thức phân tử

C15H20N4O2

Khối lượng phân tử

288.34 g/mol

CAS

81892-72-0

Isoparaffin C12-14

C12-14 ISOPARAFFIN

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

Tên tiếng ViệtIsoparaffin C12-141,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/107/10
Gây mụn2/5
Kích ứng1/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hoạt động như dung môi hiệu quả, giúp hòa tan các chất hoạt tính khó tan
  • Tạo cảm giác nhẹ nhàng và mượt mà trên da mà không để lại cảm giác dính
  • Cải thiện độ bền và ổn định của công thức mỹ phẩm
  • Hỗ trợ khả năng thấm sâu của các thành phần khác vào da
  • Cung cấp khả năng nhuộm bền lâu với màu sắc sâu và giàu
  • Kích hoạt quá trình oxy hóa để tạo ra các sắc thái màu phong phú
  • Giúp che phủ tóc bạc hiệu quả với độ bám dính cao
  • Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
Lưu ý
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở những người có da dầu hoặc nhạy cảm
  • Hạn chế sử dụng cho những người có da rất nhạy cảm, vì có thể gây kích ứng tích lũy
  • Không phải nguồn cấp dưỡng hoặc hoạt tính cao, chỉ là chất hỗ trợ công thức
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm; bắt buộc thực hiện test patch trước sử dụng
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không có biện pháp chăm sóc phục hồi