C12-14 Sec-Pareth-5 vs Ceteareth-20
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
84133-50-6
CAS
68439-49-6
| C12-14 Sec-Pareth-5 C12-14 SEC-PARETH-5 | Ceteareth-20 CETEARETH-20 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | C12-14 Sec-Pareth-5 | Ceteareth-20 |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 4/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt | Làm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là surfactant phi ion nhứ hóa, nhưng C12-14 Sec-Pareth-5 có chuỗi carbon ngắn hơn (C12-14 vs C16-18), làm cho nó nhẹ nhàng hơn và phù hợp cho kem dưỡng mặt