C14-16 Isoparaffin (Dầu khoáng branched chain) vs Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
1174918-46-7
CAS
36653-82-4
| C14-16 Isoparaffin (Dầu khoáng branched chain) C14-16 ISOPARAFFIN | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) CETYL ALCOHOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | C14-16 Isoparaffin (Dầu khoáng branched chain) | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Làm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
So sánh thêm
C14-16 Isoparaffin (Dầu khoáng branched chain) vs dimethiconeC14-16 Isoparaffin (Dầu khoáng branched chain) vs glycerinC14-16 Isoparaffin (Dầu khoáng branched chain) vs mineral-oilCetyl Alcohol (Rượu Cetyl) vs stearyl-alcoholCetyl Alcohol (Rượu Cetyl) vs glycerinCetyl Alcohol (Rượu Cetyl) vs hyaluronic-acid