2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnC14-16 Isoparaffin (Dầu khoáng branched chain)
KhácEU ✓

C14-16 Isoparaffin (Dầu khoáng branched chain)

C14-16 ISOPARAFFIN

C14-16 Isoparaffin là một hỗn hợp hydrocarbonated aliphatic có chuỗi cacbon từ 14-16 nguyên tử, được sử dụng rộng rãi trong cosmetics như chất dung môi và độc lập. Đây là một thành phần gốc dầu khoáng được tinh chế, có độ nhẫn ngoại với da và thường được sử dụng để cải thiện độ mềm mại và độ trơn của công thức. Thành phần này nằm trong nhóm các alkane branched có tính năng ổn định và không bay hơi cao.

Cấu trúc phân tử C14-16 ISOPARAFFIN

PubChem (NIH)

CAS

1174918-46-7

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt sử dụng trong EU theo Reg

Tổng quan

C14-16 Isoparaffin là một chất dung môi hydrophobic được sản xuất từ dầu khoáng và được tinh chế bằng cách phân lập các phân tử hydrocarbonated có chuỗi cacbon 14-16 nguyên tử. Đây là một trong những thành phần có độ an toàn cao nhất trong cosmetics, được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm skincare, makeup, và hair care. Thành phần này có khả năng hòa tan các dầu khác và các thành phần lipophilic, đồng thời cung cấp một cảm giác mượt mà và dễ chịu trên da mà không để lại cảm giác dính hoặc nặng nề.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Chất dung môi nhẹ, giúp hòa tan các thành phần hydrophobic
  • Cải thiện độ trơn và độ mềm mại của công thức (emollient)
  • Không bay hơi, ổn định và an toàn cho phần lớn loại da
  • Giúp công thức dễ trải và tạo cảm giác kịp thời trên da
  • Tương thích tốt với nhiều thành phần cosmetic khác

Cơ chế hoạt động

C14-16 Isoparaffin hoạt động bằng cách tạo một lớp mỏng trên bề mặt da, giúp giữ ẩm độ và tăng độ mềm mại của da. Nhờ vào cấu trúc hydrocarbonated, nó có khả năng hòa tan các thành phần không tan trong nước (hydrophobic), từ đó giúp các công thức cosmetic có độ nhất quán cao hơn. Thành phần này không xâm nhập sâu vào da mà tạo một hàng rào bề mặt, do đó phù hợp cho các loại da khác nhau.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu an toàn cosmetic đã xác nhận rằng C14-16 Isoparaffin có độ an toàn cao, không gây kích ứng hoặc dị ứng ở hầu hết các loại da. Các panel chuyên gia cosmetic quốc tế, bao gồm Cosmetic Ingredient Review (CIR), đã phê duyệt thành phần này sau nhiều năm đánh giá. Tính chất không bay hơi và ổn định hóa học của nó đảm bảo rằng nó không gây ra những thay đổi không mong muốn trong công thức cosmetic.

Cách C14-16 Isoparaffin (Dầu khoáng branched chain) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử C14-16 Isoparaffin (Dầu khoáng branched chain)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 5-25% tùy thuộc vào loại công thức và mục đích sử dụng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm skincare hoặc makeup

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1

So sánh với thành phần khác

C14-16 Isoparaffin (Dầu khoáng branched chain)vsMINERAL OIL

Cả hai đều là hydrocarbon gốc dầu khoáng, nhưng C14-16 Isoparaffin có chuỗi cacbon ngắn hơn, làm cho nó nhẹ hơn và dễ trải hơn trên da

C14-16 Isoparaffin (Dầu khoáng branched chain)vsDIMETHICONE

C14-16 Isoparaffin là hydrocarbon có nguồn gốc tự nhiên hơn, trong khi DIMETHICONE là silicone tổng hợp; cảm giác trên da có thể khác nhau

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderInternational Nomenclature of Cosmetic IngredientsPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • EU CosIng Database - C14-16 Isoparaffin— European Commission
  • Cosmetic Ingredient Review (CIR) - Hydrocarbon Polymers— Cosmetic Ingredient Review Expert Panel
  • INCIDecoder - C14-16 Isoparaffin— INCIDecoder

CAS: 1174918-46-7 · EC: 940-728-4

Bạn có biết?

C14-16 Isoparaffin là một trong những thành phần 'sạch nhất' trong cosmetics vì nó không gây dị ứng hoặc kích ứng và có lịch sử sử dụng an toàn hơn 50 năm

Thành phần này được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm premium và drugstore vì độ hiệu quả, an toàn, và chi phí hợp lý của nó

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE