C6-10 Pareth-4 Phosphate vs Natri Hydroxide

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

70248-14-5

CAS

1310-73-2

C6-10 Pareth-4 Phosphate

C6-10 PARETH-4 PHOSPHATE

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Tên tiếng ViệtC6-10 Pareth-4 PhosphateNatri Hydroxide
Phân loạiTẩy rửaKhác
EWG Score3/10
Gây mụn
Kích ứng2/54/5
Công dụngLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm sạch hiệu quả bã nhờn và bẩn
  • Nhũ hóa dầu vào nước trong công thức
  • Tạo bọt vừa phải trong sản phẩm rửa
  • Giúp phân tán các thành phần khó tan trong nước
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây khô da nếu nồng độ quá cao
  • Có khả năng gây kích ứng với da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có thể làm mất lớp bảo vệ tự nhiên của da khi sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất

Nhận xét

C6-10 Pareth-4 Phosphate nhẹ nhàng hơn SLS, gây kích ứng ít hơn, nhưng cũng ít mạnh mẽ hơn