C6-10 Pareth-4 Phosphate
C6-10 PARETH-4 PHOSPHATE
Đây là một chất hoạt động bề mặt được tạo thành từ axit phosphoric và các cồn có chuỗi carbon C6-10 được ethoxylate hóa (trung bình 4 mol ethylene oxide). Thành phần này được sử dụng chủ yếu trong các công thức làm sạch và nhũ hóa, giúp loại bỏ bã nhờn và tạp chất khỏi da. Nó có khả năng hoạt động mạnh mẽ nhưng vẫn tương đối ôn hòa so với các surfactant mạnh khác.
CAS
70248-14-5
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Regulati
Tổng quan
C6-10 Pareth-4 Phosphate là một chất hoạt động bề mặt tổng hợp, được phân loại là một ester phosphoric của các cồn ethoxylate hóa. Nó kết hợp tính chất làm sạch mạnh mẽ với khả năng nhũ hóa, làm cho nó trở thành một thành phần đa năng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Thành phần này thường được sử dụng ở nồng độ thấp (0,5-3%) để cân bằng giữa hiệu quả làm sạch và dịu nhẹ.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Làm sạch hiệu quả bã nhờn và bẩn
- Nhũ hóa dầu vào nước trong công thức
- Tạo bọt vừa phải trong sản phẩm rửa
- Giúp phân tán các thành phần khó tan trong nước
Lưu ý
- Có thể gây khô da nếu nồng độ quá cao
- Có khả năng gây kích ứng với da nhạy cảm ở nồng độ cao
- Có thể làm mất lớp bảo vệ tự nhiên của da khi sử dụng thường xuyên
Cơ chế hoạt động
Cấu trúc phân tử của C6-10 Pareth-4 Phosphate có phần thích dầu và phần thích nước, cho phép nó bao quanh các hạt dầu và bẩn, nhấc chúng khỏi bề mặt da và thải ra khỏi cơ thể. Nó hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt của nước, cho phép nó thẩm thấu vào và buộc các vật chất ở bên trong các lỗ chân lông ra ngoài.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về các ethoxylate phosphate menunjuk生 rằng chúng có tốc độ phân hủy sinh học tốt và được coi là an toàn khi sử dụng ở nồng độ cosmetic được chấp thuận. Các nhà khoa học đã kiểm tra độc tính da để đảm bảo rằng chúng phù hợp với các sản phẩm để bôi trơn trên da.
Cách C6-10 Pareth-4 Phosphate tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0,5-3% trong công thức cuối cùng, tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày an toàn khi nằm trong công thức toàn thân; với mặt, tối đa 2 lần/ngày
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
C6-10 Pareth-4 Phosphate nhẹ nhàng hơn SLS, gây kích ứng ít hơn, nhưng cũng ít mạnh mẽ hơn
Khác hoàn toàn: C6-10 Pareth-4 P là surfactant làm sạch, Cetyl Alcohol là emollient cấp ẩm
Cả hai đều là surfactant nhẹ nhàng; Decyl Glucoside là glycoside tự nhiên hơn, phosphate là tổng hợp
Nguồn tham khảo
- EU CosIng - C6-10 Pareth-4 Phosphate— European Commission
- Surfactants and Emulsifiers in Cosmetics: Safety Assessment— PubMed Central
CAS: 70248-14-5
Bạn có biết?
Chữ 'Pareth' trong tên INCI có nghĩa là 'Parent Alcohol Ethoxylate', nhưng trong trường hợp này nó là phiên bản phosphate của nó
Con số '4' trong tên chỉ trung bình 4 phân tử ethylene oxide được bổ sung, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến độ dịu nhẹ của nó - càng ít EO thì càng mạnh; càng nhiều thì càng dịu
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMONDAMIDOPROPYL BETAINE