Công thức phân tử
C6H8O6
Khối lượng phân tử
176.12 g/mol
| Caffeoyl SH-Decapeptide-23 (Peptide Caffeoyl) CAFFEOYL SH-DECAPEPTIDE-23 | Vitamin C (Axit L-Ascorbic) Vitamin C (Ascorbic Acid) | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Caffeoyl SH-Decapeptide-23 (Peptide Caffeoyl) | Vitamin C (Axit L-Ascorbic) |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Bảo vệ da | Chống oxy hoá, Sáng da, Chống lão hoá |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất chống oxy hóa mạnh mẽ, nhưng Caffeoyl SH-Decapeptide-23 ổn định hơn và ít gây kích ứng. Vitamin C tác động nhanh hơn nhưng cần bảo quản cẩn thận.