2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCaffeoyl SH-Decapeptide-23 (Peptide Caffeoyl)
Chống oxy hoáEU ✓

Caffeoyl SH-Decapeptide-23 (Peptide Caffeoyl)

CAFFEOYL SH-DECAPEPTIDE-23

Đây là một phức hợp peptide tiên tiến được kết hợp với axit caffeic, được phát triển bởi AGT để tăng cường khả năng chống oxy hóa và bảo vệ da. Thành phần này hoạt động bằng cách trung hòa các gốc tự do và giảm stress oxy hóa trên da, từ đó giúp duy trì sức khỏe và độ trẻ trung của da. Caffeoyl SH-Decapeptide-23 đặc biệt hiệu quả trong các sản phẩm chống lão hóa và serum dưỡng da cao cấp.

Cấu trúc phân tử CAFFEOYL SH-DECAPEPTIDE-23

PubChem (NIH)

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được chấp thuận sử dụng trong EU theo Ng

Tổng quan

Caffeoyl SH-Decapeptide-23 là một thành phần mỹ phẩm tiên tiến được phát triển bởi AGT, kết hợp decapeptide (chuỗi 10 axit amin) với axit caffeic - một polyphenol mạnh có trong cà phê. Thành phần này được thiết kế để cung cấp bảo vệ toàn diện chống lão hóa thông qua hai cơ chế: hoạt tính chống oxy hóa của caffeic acid và các tính chất bảo vệ da của peptide. Nó được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm serum, essence và kem dưỡng cao cấp nhắm đến việc chống lão hóa và cải thiện khả năng phục hồi da. Mặc dù tương đối mới trên thị trường, thành phần này đã nhận được sự chú ý từ các công ty mỹ phẩm cao cấp vì hiệu quả và tính an toàn của nó.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương từ gốc tự do
  • Giảm viêm và dỏm đỏ, calmming và làm dịu da
  • Tăng cường độ đàn hồi và giảm nếp nhăn
  • Bảo vệ da khỏi ô nhiễm và stress môi trường
  • Cải thiện tông màu da và sáng mịn

Lưu ý

  • Tối ưu hóa hoạt tính ở nồng độ cao, có thể gây kích ứng nếu dùng quá liều
  • Cần thận trọng khi kết hợp với các thành phần khác có tính chất mạnh
  • Không nên sử dụng trong các sản phẩm với pH quá thấp

Cơ chế hoạt động

Caffeoyl SH-Decapeptide-23 hoạt động thông qua nhiều cơ chế trên da. Phần caffeic acid trung hòa các gốc tự do (electron không cặp) gây ra stress oxy hóa, được coi là nguyên nhân chính dẫn đến lão hóa da sớm và tổn thương collagen. Phần peptide giúp tăng cường vùng hàng rào da, giữ ẩm và hỗ trợ sản xuất collagen tự nhiên của cơ thể. Kết hợp này giúp da chống lại các tác động của ô nhiễm, ánh sáng xanh, tia UV và các yếu tố gây stress oxy hóa khác trong môi trường.

Nghiên cứu khoa học

Nghiên cứu về axit caffeic cho thấy nó có khả năng chống oxy hóa cao hơn vitamin E và đủ sánh ngang với các polyphenol khác như resveratrol. Các peptide decapeptide đã được chứng minh trong nhiều nghiên cứu có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, cải thiện độ sáng của da. Khi kết hợp, những thành phần này tạo ra hiệu ứng synergy, tăng cường khả năng bảo vệ và phục hồi da so với sử dụng riêng lẻ. Tuy nhiên, các nghiên cứu lâm sàng cụ thể về Caffeoyl SH-Decapeptide-23 vẫn còn hạn chế.

Cách Caffeoyl SH-Decapeptide-23 (Peptide Caffeoyl) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Caffeoyl SH-Decapeptide-23 (Peptide Caffeoyl)

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các công thức serum và kem dưỡng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, một lần vào sáng hoặc tối, hoặc hai lần mỗi ngày nếu da chịu đựng tốt

Công dụng:

Chống oxy hoáBảo vệ da

Kết hợp tốt với

Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1ResveratrolEWG 1

Tránh dùng với

Benzoyl Peroxide

So sánh với thành phần khác

Caffeoyl SH-Decapeptide-23 (Peptide Caffeoyl)vsVITAMIN C

Cả hai đều là chất chống oxy hóa mạnh mẽ, nhưng Caffeoyl SH-Decapeptide-23 ổn định hơn và ít gây kích ứng. Vitamin C tác động nhanh hơn nhưng cần bảo quản cẩn thận.

Caffeoyl SH-Decapeptide-23 (Peptide Caffeoyl)vsRESVERATROL

Resveratrol và Caffeoyl SH-Decapeptide-23 đều là polyphenol chống oxy hóa mạnh. Tuy nhiên, sự kết hợp với peptide trong Caffeoyl SH-Decapeptide-23 cung cấp lợi ích bổ sung về collagen.

Caffeoyl SH-Decapeptide-23 (Peptide Caffeoyl)vsNIACINAMIDE

Niacinamide tập trung vào cân bằng sebum và giảm lỗ chân lông; Caffeoyl SH-Decapeptide-23 chủ yếu chống oxy hóa. Chúng bổ sung tốt cho nhau.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 2-Acetylhydroquinonevs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseAGT (Advanced Glycation Techniques) - nhà sản xuấtCosmetic Ingredient ReviewInternational Journal of Cosmetic ScienceCông bố thành phần mỹ phẩm châu Âu
  • Peptide Complex with Caffeic Acid in Skincare— Cosmetic Ingredient Review
  • AGT Product Technical Sheet— AGT Corporation
  • Antioxidant Peptides in Cosmetic Formulations— International Journal of Cosmetic Science

Bạn có biết?

Axit caffeic ban đầu được phát hiện trong cà phê, nhưng nó cũng tồn tại phong phú trong nhiều loại thảo dược như oregano và hoa cúc, được sử dụng trong làm đẹp từ thời cổ đại

Peptide decapeptide được tạo ra từ công nghệ sinh học hiện đại, mô phỏng theo các chuỗi protein tự nhiên trong da để tối đa hóa khả năng hấp thụ và hiệu quả

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE