Canxi Benzoate vs Natri Hydroxide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C14H10CaO4

Khối lượng phân tử

282.30 g/mol

CAS

2090-05-3

CAS

1310-73-2

Canxi Benzoate

CALCIUM BENZOATE

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Tên tiếng ViệtCanxi BenzoateNatri Hydroxide
Phân loạiBảo quảnKhác
EWG Score4/103/10
Gây mụn
Kích ứng1/54/5
Công dụngChất bảo quản
Lợi ích
  • Bảo quản hiệu quả chống vi khuẩn và nấm
  • Ít gây kích ứng hơn so với sodium benzoate
  • Cho phép các công thức bổ sung canxi
  • Tương thích với pH trung tính đến hơi acid
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>1%) có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm
  • Hiếm gặp phản ứng dị ứng liên quan đến benzoates
  • Hiệu quả bảo quản tốt nhất ở pH < 5
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất

Nhận xét

Cả hai là chất bảo quản benzoate hiệu quả, nhưng calcium benzoate không thêm natri vào công thức