Bảo quảnEU ✓

Canxi Benzoate

CALCIUM BENZOATE

Calcium benzoate là muối canxi của axit benzoic, được sử dụng rộng rãi như chất bảo quản trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da. Nó hoạt động bằng cách ức chế sự phát triển của vi khuẩn và nấm, giúp kéo dài tuổi thọ bảo quản của sản phẩm. Canxi benzoate là lựa chọn an toàn hơn so với sodium benzoate đối với những người nhạy cảm với natri.

Công thức phân tử

C14H10CaO4

Khối lượng phân tử

282.30 g/mol

Tên IUPAC

calcium dibenzoate

CAS

2090-05-3

4/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU cho phép, INCI name: CALCIUM BENZOATE

Tổng quan

Calcium benzoate là muối benzoic acid với canxi, hoạt động như một chất bảo quản rộng phổ chống vi khuẩn và nấm mốc. Nó được ưa chuộng trong công thức skincare và cosmetic vì khả năng bảo quản mạnh mẽ và profile an toàn tốt. So với sodium benzoate, nó cung cấp lợi ích bổ sung là không tăng nồng độ natri, thích hợp cho những người cần hạn chế natri.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Bảo quản hiệu quả chống vi khuẩn và nấm
  • Ít gây kích ứng hơn so với sodium benzoate
  • Cho phép các công thức bổ sung canxi
  • Tương thích với pH trung tính đến hơi acid

Lưu ý

  • Ở nồng độ cao (>1%) có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm
  • Hiếm gặp phản ứng dị ứng liên quan đến benzoates
  • Hiệu quả bảo quản tốt nhất ở pH < 5

Cơ chế hoạt động

Calcium benzoate hoạt động bằng cách phá vỡ tường tế bào của vi khuẩn và nấm, ức chế sự phát triển của chúng. Cơ chế này hiệu quả nhất trong môi trường acid (pH < 5), nơi nó chuyển đổi thành axit benzoic hoạt tính. Muối canxi giúp ổn định công thức và đóng góp một lượng nhỏ canxi có thể hỗ trợ các quá trình sinh lý da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu xác nhận benzoates (bao gồm calcium benzoate) là chất bảo quản an toàn và hiệu quả được phê duyệt bởi FDA và EU. Cosmetic Ingredient Review Panel đã đánh giá benzoic acid và muối của nó có an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm. Nồng độ khuyến cáo từ 0.1-1% đã chứng minh hiệu quả bảo quản mà không gây kích ứng tích lũy.

Cách Canxi Benzoate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Canxi Benzoate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.1-1% tùy vào loại công thức và pH

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày trong sản phẩm chứa

Công dụng:

Chất bảo quản

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderPaula's Choice Ingredient Dictionary

CAS: 2090-05-3 · EC: 218-235-4 · PubChem: 62425

Bạn có biết?

Calcium benzoate là dạng benzoate duy nhất đủ tan trong nước lạnh mà không cần ethanol thêm

Axit benzoic được tìm thấy tự nhiên trong quả mọng và một số loại gia vị, nhưng dạng mỹ phẩm được tổng hợp cho tính thuần khiết

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.