CAS
37478-68-5
CAS
36653-82-4
| Capryl Hydroxyethyl Imidazoline CAPRYL HYDROXYETHYL IMIDAZOLINE | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) CETYL ALCOHOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Capryl Hydroxyethyl Imidazoline | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | — | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc | Làm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất dương ion điều hòa tóc. Capryl Hydroxyethyl Imidazoline nhẹ hơn và ít gây cảm giác bết dính hơn, trong khi CETYL TRIMETHYL AMMONIUM CHLORIDE có khả năng điều hòa mạnh hơn nhưng dễ gây tích tụ hơn.