CAPRYL HYDROXYETHYL IMIDAZOLINE
Đây là một chất điều hòa tóc và chống tĩnh điện được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc. Chất này hoạt động bằng cách tạo một lớp bảo vệ trên bề mặt tóc, giúp làm mướt và dễ chải xỏ. Nó được hình thành từ phản ứng hóa học giữa imidazoline và chuỗi capryl, tạo ra một phân tử có tính chất dương ion.
CAS
37478-68-5
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU với các giới
Capryl Hydroxyethyl Imidazoline là một chất dương ion được tạo thành từ imidazoline và chuỗi capryl. Nó được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm dầu gội, dầu xả và mặt nạ tóc để cải thiện khả năng điều hòa và chống tĩnh điện. Chất này có khả năng tương tác với các loại tóc khác nhau mà không gây ra tổn thương hay kích ứng đáng kể. Như một phân tử dương ion, nó được hấp thụ tốt vào bề mặt tóc (âm ion) và tạo một lớp bảo vệ bên ngoài. Điều này giúp làm giảm ma sát giữa các sợi tóc, cải thiện độ mềm mượt và bóng bẩy.
Capryl Hydroxyethyl Imidazoline hoạt động thông qua cơ chế dương ion. Cấu trúc phân tử của nó chứa một nhóm dương điện (imidazoline) được kết nối với chuỗi capryl không phân cực. Khi được áp dụng lên tóc, chất này bị hấp thụ vào bề mặt tóc (vốn có điện tích âm), tạo thành một lớp bảo vệ mỏng. Lớp này giúp giảm ma sát giữa các sợi tóc, làm cho chúng trơn mượt hơn và dễ chải xỏ hơn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về các chất dương ion trong chăm sóc tóc cho thấy rằng chúng có khả năng điều hòa hiệu quả mà không gây ra sự tích tụ quá mức nếu được sử dụng ở nồng độ phù hợp. Imidazoline và các dẫn xuất của nó được biết đến vì khả năng làm mềm tóc mà không làm tổn thương cấu trúc protein của tóc. Các dữ liệu an toàn cho thấy rằng ở nồng độ thường dùng (dưới 5%), chúng không gây kích ứng da hoặc tóc.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0.5-5% tùy theo loại sản phẩm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm rửa trôi (dầu gội, dầu xả); 1-2 lần per tuần cho các sản phẩm để lại (mặt nạ tóc)
Công dụng:
Cả hai đều là chất dương ion điều hòa tóc. Capryl Hydroxyethyl Imidazoline nhẹ hơn và ít gây cảm giác bết dính hơn, trong khi CETYL TRIMETHYL AMMONIUM CHLORIDE có khả năng điều hòa mạnh hơn nhưng dễ gây tích tụ hơn.
Panthenol là một chất hydrating hoạt động từ bên trong tóc, trong khi Capryl Hydroxyethyl Imidazoline chủ yếu tạo lớp bảo vệ bên ngoài. Chúng có cơ chế hoạt động khác nhau nhưng bổ sung tốt cho nhau.
CAS: 37478-68-5 · EC: 253-521-2
Bạn có biết?
Capryl Hydroxyethyl Imidazoline là một trong những chất dương ion 'nhẹ' nhất, được phát triển để giảm thiểu hiện tượng tích tụ trên tóc khi sử dụng liên tục.
Tên 'imidazoline' bắt nguồn từ cấu trúc vòng 5 nguyên tử carbon-nitrogen trong phân tử, một công thức hóa học được phát hiện lần đầu tiên vào thế kỷ 20.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE