2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCapryl Hydroxyethyl Imidazoline
KhácEU ✓

Capryl Hydroxyethyl Imidazoline

CAPRYL HYDROXYETHYL IMIDAZOLINE

Đây là một chất điều hòa tóc và chống tĩnh điện được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc. Chất này hoạt động bằng cách tạo một lớp bảo vệ trên bề mặt tóc, giúp làm mướt và dễ chải xỏ. Nó được hình thành từ phản ứng hóa học giữa imidazoline và chuỗi capryl, tạo ra một phân tử có tính chất dương ion.

Cấu trúc phân tử CAPRYL HYDROXYETHYL IMIDAZOLINE

PubChem (NIH)

CAS

37478-68-5

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU với các giới

Tổng quan

Capryl Hydroxyethyl Imidazoline là một chất dương ion được tạo thành từ imidazoline và chuỗi capryl. Nó được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm dầu gội, dầu xả và mặt nạ tóc để cải thiện khả năng điều hòa và chống tĩnh điện. Chất này có khả năng tương tác với các loại tóc khác nhau mà không gây ra tổn thương hay kích ứng đáng kể. Như một phân tử dương ion, nó được hấp thụ tốt vào bề mặt tóc (âm ion) và tạo một lớp bảo vệ bên ngoài. Điều này giúp làm giảm ma sát giữa các sợi tóc, cải thiện độ mềm mượt và bóng bẩy.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Điều hòa tóc hiệu quả, làm mềm mượt
  • Chống tĩnh điện, giảm bồng bềnh
  • Cải thiện khả năng chải xỏ và độ bóng tóc
  • Tạo độ mềm mịn cho tóc khô

Cơ chế hoạt động

Capryl Hydroxyethyl Imidazoline hoạt động thông qua cơ chế dương ion. Cấu trúc phân tử của nó chứa một nhóm dương điện (imidazoline) được kết nối với chuỗi capryl không phân cực. Khi được áp dụng lên tóc, chất này bị hấp thụ vào bề mặt tóc (vốn có điện tích âm), tạo thành một lớp bảo vệ mỏng. Lớp này giúp giảm ma sát giữa các sợi tóc, làm cho chúng trơn mượt hơn và dễ chải xỏ hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về các chất dương ion trong chăm sóc tóc cho thấy rằng chúng có khả năng điều hòa hiệu quả mà không gây ra sự tích tụ quá mức nếu được sử dụng ở nồng độ phù hợp. Imidazoline và các dẫn xuất của nó được biết đến vì khả năng làm mềm tóc mà không làm tổn thương cấu trúc protein của tóc. Các dữ liệu an toàn cho thấy rằng ở nồng độ thường dùng (dưới 5%), chúng không gây kích ứng da hoặc tóc.

Cách Capryl Hydroxyethyl Imidazoline tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Capryl Hydroxyethyl Imidazoline

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0.5-5% tùy theo loại sản phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm rửa trôi (dầu gội, dầu xả); 1-2 lần per tuần cho các sản phẩm để lại (mặt nạ tóc)

Công dụng:

Dưỡng tóc

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Capryl Hydroxyethyl ImidazolinevsCETYL TRIMETHYL AMMONIUM CHLORIDE

Cả hai đều là chất dương ion điều hòa tóc. Capryl Hydroxyethyl Imidazoline nhẹ hơn và ít gây cảm giác bết dính hơn, trong khi CETYL TRIMETHYL AMMONIUM CHLORIDE có khả năng điều hòa mạnh hơn nhưng dễ gây tích tụ hơn.

Capryl Hydroxyethyl ImidazolinevsPANTHENOL

Panthenol là một chất hydrating hoạt động từ bên trong tóc, trong khi Capryl Hydroxyethyl Imidazoline chủ yếu tạo lớp bảo vệ bên ngoài. Chúng có cơ chế hoạt động khác nhau nhưng bổ sung tốt cho nhau.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderInternational Journal of Cosmetic ScienceCosmetic Ingredient Review (CIR)
  • EU CosIng - Capryl Hydroxyethyl Imidazoline— European Commission
  • Hair Care Actives: Science and Applications— Journal of Cosmetic Dermatology

CAS: 37478-68-5 · EC: 253-521-2

Bạn có biết?

Capryl Hydroxyethyl Imidazoline là một trong những chất dương ion 'nhẹ' nhất, được phát triển để giảm thiểu hiện tượng tích tụ trên tóc khi sử dụng liên tục.

Tên 'imidazoline' bắt nguồn từ cấu trúc vòng 5 nguyên tử carbon-nitrogen trong phân tử, một công thức hóa học được phát hiện lần đầu tiên vào thế kỷ 20.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE