Caprylyl Methicone vs 1,2-Hexanediol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H38O2Si3

Khối lượng phân tử

334.72 g/mol

CAS

17955-88-3

Công thức phân tử

C6H14O2

Khối lượng phân tử

118.17 g/mol

CAS

6920-22-5

Caprylyl Methicone

CAPRYLYL METHICONE

1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

Tên tiếng ViệtCaprylyl Methicone1,2-Hexanediol
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện texture và khả năng lan truyền của sản phẩm
  • Tạo lớp bảo vệ mềm mịn, không bít tắc lỗ chân lông
  • Giảm ma sát trên da, tăng cảm giác mượt mà
  • Cố định lớp trang điểm, giúp kéo dài độ bền
  • Cấp ẩm và giữ độ ẩm cho da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Không gây mụn, an toàn cho da dầu
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn mượt
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao (>5%)
  • Tiêu thụ qua da nếu sử dụng quá mức