2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCaprylyl Methicone
Dưỡng ẩmEU ✓

Caprylyl Methicone

CAPRYLYL METHICONE

Caprylyl Methicone là một silicone lai tạp kết hợp chuỗi silicone với một chuỗi hydrocarbon caprylyl, tạo ra một chất lỏng mịn có khả năng lăn và lan truyền tuyệt vời trên da. Đây là một trong những silicone mặn nhất trong công nghệ mỹ phẩm hiện đại, giúp cải thiện cảm giác mềm mịn và tạo hiệu ứng trang điểm lâu trôi. Thành phần này được ưa chuộng trong các sản phẩm primer, kem nền và serum do tính chất dễ lan tỏa và không gây nặng nề.

Cấu trúc phân tử CAPRYLYL METHICONE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C15H38O2Si3

Khối lượng phân tử

334.72 g/mol

Tên IUPAC

trimethyl-(methyl-octyl-trimethylsilyloxysilyl)oxysilane

CAS

17955-88-3

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng tại EU không giới hạn

Tổng quan

Caprylyl Methicone là một silicone hybrid thuộc lớp các chất conditioner da hiện đại, kết hợp tính chất của silicone cyclic (dễ lan truyền, tỏa hơi) với chuỗi hydrocarbon để tạo ra cảm giác mụi mịn tự nhiên. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm makeup, primer và serum cao cấp vì khả năng cải thiện texture mà không gây cảm giác nặng nề trên da. Thành phần này thuộc nhóm silicone "mềm" - tức là dễ bay hơi hoặc dễ tương tác với các thành phần khác, giúp sản phẩm có cảm giác tươi nhẹ và không gây tắc lỗ chân lông. Độ an toàn của Caprylyl Methicone được đánh giá rất cao trong ngành công nghiệp mỹ phẩm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện texture và khả năng lan truyền của sản phẩm
  • Tạo lớp bảo vệ mềm mịn, không bít tắc lỗ chân lông
  • Giảm ma sát trên da, tăng cảm giác mượt mà
  • Cố định lớp trang điểm, giúp kéo dài độ bền

Cơ chế hoạt động

Caprylyl Methicone hoạt động như một chất mịn da bằng cách tạo một lớp mỏng trên bề mặt da, giảm thiểu ma sát giữa các hạt trang điểm hoặc giữa da và sản phẩm. Chuỗi caprylyl với khối lượng phân tử nhỏ hơn giúp silicone này có khả năng lan truyền nhanh chóng, tạo ra cảm giác mềm và mượt mà. Do có tính chất dễ bay hơi, nó không tích tụ trên da theo thời gian, giúp da "thở" tự nhiên.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về silicone trong mỹ phẩm đã chứng minh rằng Caprylyl Methicone có độ an toàn cao, không gây kích ứng hoặc tắc lỗ chân lông ngay cả ở nồng độ sử dụng trong công nghiệp mỹ phẩm. Khác với các silicone nặng khác, caprylyl methicone không tích tụ dư lượng lâu dài trên da. Các nghiên cứu về độ tuân thủ quy định EU và FDA đều xác nhận an toàn của silicone lai tạp này.

Cách Caprylyl Methicone tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Caprylyl Methicone

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-8% trong công thức

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm thẩm mỹ

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

Cyclopentasiloxane (D5)EWG 4DimethiconeEWG 3SqualaneEWG 1

So sánh với thành phần khác

Caprylyl MethiconevsDimethicone

Caprylyl Methicone dễ bay hơi và mịn hơn Dimethicone thường, tạo cảm giác nhẹ hơn, trong khi Dimethicone nặng hơn và cứng cáp hơn.

Caprylyl MethiconevsCyclopentasiloxane

Cả hai đều là silicone dễ bay hơi, nhưng Caprylyl Methicone có chuỗi hydrocarbon giúp nó mịn hơn và không bay hơi hoàn toàn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIng - CAPRYLYL METHICONEINCIDecoderPaula's Choice - Silicone IngredientsPubMed - Silicone Polymers in Cosmetics
  • EU CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
  • INCIDecoder - Ingredient Analysis— INCIDecoder
  • Safety and Efficacy of Cyclic Silicones in Cosmetics— PubMed Central

CAS: 17955-88-3 · EC: 241-881-3 · PubChem: 87373

Bạn có biết?

Caprylyl Methicone là silicone "hybrid" thế hệ mới, kết hợp ưu điểm của hai dòng silicone khác nhau, được phát triển đặc biệt cho ngành makeup cao cấp.

Mặc dù là silicone, Caprylyl Methicone không phải là silicone "nặng" được lo lắng, vì nó có khả năng bay hơi hoặc dễ tương tác với da mà không tích tụ lâu dài.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Caprylyl Methicone

L'Oreal Revitalift Day Fragrance Free 50ml
L'OREAL NORGE AS

L'Oreal Revitalift Day Fragrance Free 50ml

Có theo dõi giá
HD Eyeshadow
Idraet

HD Eyeshadow

Có theo dõi giá
Neutrogena Hydro Boost
Unknown

Neutrogena Hydro Boost

Có theo dõi giá
Air mat la nouvelle matité indétectable - ivoire rosé
Bourjois

Air mat la nouvelle matité indétectable - ivoire rosé

Có theo dõi giá
Ultra crema
Eclipsol

Ultra crema

Có theo dõi giá
Super Aqua-Crème - Gel Jour
Guerlain

Super Aqua-Crème - Gel Jour

Có theo dõi giá
Cosmia crème de jour anti rides au collageneer®
Cosmia

Cosmia crème de jour anti rides au collageneer®

Có theo dõi giá
Concentrated Ginseng Rejuvenating Cream Rich
Sulwhasoo

Concentrated Ginseng Rejuvenating Cream Rich

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL