Capsaicin (Chất capsaicin) vs Axit Ascorbic Ethyl Hóa

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C18H27NO3

Khối lượng phân tử

305.4 g/mol

CAS

404-86-4

Công thức phân tử

C8H12O6

Khối lượng phân tử

204.18 g/mol

CAS

112894-37-8

Capsaicin (Chất capsaicin)

CAPSAICIN

Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

Tên tiếng ViệtCapsaicin (Chất capsaicin)Axit Ascorbic Ethyl Hóa
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng3/52/5
Công dụngChe mùi, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Kích thích tuần hoàn máu và cảm giác ấm lên
  • Cải thiện độ sáng và độ rực của làn da
  • Giảm mờ nếp nhăn tạm thời và tăng độ căng da
  • Có tính chất giảm viêm nhẹ
  • Làm sáng da và giảm tình trạng không đều màu
  • Tăng cường sản sinh collagen và cải thiện độ căng da
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi tổn thương môi trường
  • Ổn định hơn so với ascorbic acid nguyên chất, dễ bảo quản
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng, cảm giác châm chích ở da nhạy cảm
  • Có thể gây đỏ da, nóng rát hoặc tê tê kéo dài
  • Không phù hợp với da rất nhạy cảm hoặc có vấn đề viêm da
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm, cần kiểm tra thử trước
  • Nên bắt đầu với nồng độ thấp và tăng dần để tránh tác dụng phụ
  • Không sử dụng với các sản phẩm có pH cao, có thể giảm hiệu lực