Capsaicin (Chất capsaicin)
CAPSAICIN
Capsaicin là alkaloid tự nhiên có trong ớt chuông, được sử dụng trong mỹ phẩm chủ yếu để tạo cảm giác ấm, kích thích lưu thông máu và cải thiện độ rực sáng của da. Thành phần này có khả năng kích hoạt các thụ thể TRPV1 trên da, tạo hiệu ứng "tê tê" và tăng cảm nhận độ ẩm. Mặc dù được gọi là moisturizer, capsaicin hoạt động chủ yếu như skin conditioner và masking agent, giúp da cảm thấy mềm mại và sảng khoái hơn.
Công thức phân tử
C18H27NO3
Khối lượng phân tử
305.4 g/mol
Tên IUPAC
(E)-N-[(4-hydroxy-3-methoxyphenyl)methyl]-8-methylnon-6-enamide
CAS
404-86-4
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Tổng quan
Capsaicin là một alkaloid tự nhiên được chiết xuất từ ớt chuông (chủ yếu là các loại ớt có vị cay). Trong mỹ phẩm, nó được sử dụng vì khả năng kích hoạt receptors TRPV1 trên da, tạo cảm giác ấm nóng và tăng cảm nhận tính năng của sản phẩm. Mặc dù được phân loại là moisturizer, capsaicin thực chất hoạt động như một skin conditioning agent và masking agent, không phải hydrator thực sự.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Kích thích tuần hoàn máu và cảm giác ấm lên
- Cải thiện độ sáng và độ rực của làn da
- Giảm mờ nếp nhăn tạm thời và tăng độ căng da
- Có tính chất giảm viêm nhẹ
- Tạo cảm giác mượt mà và nuôi dưỡng da
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng, cảm giác châm chích ở da nhạy cảm
- Có thể gây đỏ da, nóng rát hoặc tê tê kéo dài
- Không phù hợp với da rất nhạy cảm hoặc có vấn đề viêm da
Cơ chế hoạt động
Capsaicin hoạt động bằng cách kích hoạt thụ thể ion TRPV1 (Transient Receptor Potential Vanilloid 1) trên thần kinh da. Kích hoạt này tạo ra cảm giác nóng, tê tê hoặc châm chích, làm tăng tuần hoàn máu địa phương và tăng cảm nhận độ ẩm của da. Nó cũng kích thích sản sinh các chất dẫn truyền thần kinh như substance P, có tính chất giảm viêm nhẹ. Hiệu ứng ấm nóng này có thể tạo cảm giác làm da sáng hơn và cải thiện độ căng tạm thời.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy capsaicin có khả năng giảm cảm giác ngứa và viêm thông qua cơ chế lão hóa neuron cảm giác. Trong da, nó có thể tăng cấp độ collagen và elastin thông qua tác động giữ ẩm và kích thích lưu thông. Tuy nhiên, hầu hết bằng chứng khoa học tập trung vào tác dụng giảm đau chứ không phải tác dụng làm đẹp, do đó cần thêm nghiên cứu để xác nhận các lợi ích dài hạn cho da.
Cách Capsaicin (Chất capsaicin) tác động lên da
Biểu bì
Tác động chính
Hạ bì
Kích thích collagen
Tuyến bã nhờn
Kiểm soát dầu
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường từ 0.005% - 1%, tùy thuộc vào mục đích sử dụng và loại sản phẩm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, nhưng khuyến cáo bắt đầu với tần suất 2-3 lần/tuần để đánh giá độ dung nạp
Công dụng:
Kết hợp tốt với
Tránh dùng với
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều tạo cảm giác lạnh/nóng, nhưng menthol tạo cảm giác mát lạnh còn capsaicin tạo ấm nóng. Menthol an toàn hơn với da nhạy cảm, capsaicin mạnh mẽ hơn trong việc kích thích lưu thông
Niacinamide là skin conditioner thực sự giúp cân bằng độ ẩm, capsaicin chỉ tạo cảm giác. Niacinamide an toàn hơn cho tất cả loại da
Nguồn tham khảo
- Capsaicin-induced changes in nociception and inflammation in a model of diabetic neuropathy— PubMed/NIH
- TRPV1 channels and capsaicin in dermatology— National Center for Biotechnology Information
- EU CosIng - Capsaicin Cosmetic Ingredient Database— European Commission
CAS: 404-86-4 · EC: 206-969-8 · PubChem: 1548943
Bạn có biết?
Capsaicin cũng được sử dụng trong y học để điều trị đau dây thần kinh ngoại biên và viêm khớp, chứng tỏ tác dụng sinh học mạnh mẽ của nó
Mặc dù gây nóng rát, capsaicin thực chất không làm hại da bình thường - cảm giác châm chích là từ việc kích hoạt receptors, không phải từ phản ứng hóa học có hại
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-HYDROXYSTEARIC ACID
2-O-ETHYL ASCORBIC ACID
3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID
3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE
ABIES ALBA LEAF CERA
ACALYPHA REPTANS CALLUS CULTURE EXTRACT