Chiết xuất từ nuôi cấy tế bào vô định hình của ớt vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
84625-29-6
CAS
106-69-4
| Chiết xuất từ nuôi cấy tế bào vô định hình của ớt CAPSICUM ANNUUM CALLUS CULTURE EXTRACT | Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) 1,2,6-HEXANETRIOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Chiết xuất từ nuôi cấy tế bào vô định hình của ớt | Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Giữ ẩm |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
So sánh thêm
Chiết xuất từ nuôi cấy tế bào vô định hình của ớt vs glycerinChiết xuất từ nuôi cấy tế bào vô định hình của ớt vs hyaluronic-acidChiết xuất từ nuôi cấy tế bào vô định hình của ớt vs niacinamideHexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) vs hyaluronic-acidHexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) vs glycerinHexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) vs niacinamide