Carboxymethyl Chitosan (CMC Chitosan) vs Natri Hyaluronate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C20H37N3O14
Khối lượng phân tử
543.5 g/mol
CAS
83512-85-0
CAS
9067-32-7
| Carboxymethyl Chitosan (CMC Chitosan) CARBOXYMETHYL CHITOSAN | Natri Hyaluronate SODIUM HYALURONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Carboxymethyl Chitosan (CMC Chitosan) | Natri Hyaluronate |
| Phân loại | Khác | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | — | Giữ ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là gel forming agents tốt. Sodium Hyaluronate giữ ẩm bằng cách hút nước, trong khi Carboxymethyl Chitosan tạo ra một màng bảo vệ lâu dài hơn.