2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCarboxymethyl Chitosan (CMC Chitosan)
KhácEU ✓

Carboxymethyl Chitosan (CMC Chitosan)

CARBOXYMETHYL CHITOSAN

Carboxymethyl Chitosan là một dẫn xuất hóa học của Chitosan tự nhiên, được tạo ra bằng cách gắn các nhóm carboxymethyl vào chuỗi chitosan. Thành phần này có khả năng tạo màng bảo vệ, điều chỉnh độ nhớt và giữ ẩm hiệu quả trong các công thức mỹ phẩm. Nó được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc nhờ tính chất dầy đặc, an toàn và độ tương thích sinh học cao.

Cấu trúc phân tử CARBOXYMETHYL CHITOSAN

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C20H37N3O14

Khối lượng phân tử

543.5 g/mol

Tên IUPAC

N-[(2S,3R,4R,6R)-5-[(2S,3R,4R,5S,6R)-3-amino-4,5-dihydroxy-6-(hydroxymethyl)oxan-2-yl]oxy-2-[(2R,4R,5R,6R)-5-amino-4,6-dihydroxy-2-(hydroxymethyl)oxan-3-yl]oxy-4-hydroxy-6-(hydroxymethyl)oxan-3-yl]acetamide

CAS

83512-85-0

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Carboxymethyl Chitosan (CMC Chitosan) là một polysaccharide tự nhiên được tạo từ vỏ tôm và cua thông qua quá trình hóa học. Nó kết hợp tính chất của chitosan tự nhiên với khả năng hòa tan tốt hơn nhờ các nhóm carboxyl được gắn vào. Trong mỹ phẩm, nó hoạt động như một gel forming agent, viscosity modifier và film former, tạo ra các công thức mịn, bền vững và có cảm giác dịu nhẹ trên da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo màng mỏng bảo vệ da, giữ ẩm lâu dài
  • Tăng độ dầy và độ bám của công thức
  • Có tính kháng khuẩn và kháng viêm nhẹ
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm, tạo cảm giác mềm mại
  • Thân thiện với môi trường, sinh phân hủy được

Cơ chế hoạt động

Trên da, Carboxymethyl Chitosan tạo thành một màng mỏng, mềm mại giúp hạn chế mất nước từ lớp biểu bì, từ đó cải thiện độ ẩm và độ mịn. Cấu trúc polysaccharide của nó cho phép tương tác với các lớp da ngoài, tạo ra hiệu ứng làm mịn và bảo vệ. Thêm vào đó, các đặc tính kháng khuẩn nhẹ của chitosan có thể hỗ trợ sức khỏe da tổng thể, đặc biệt là cho da nhạy cảm hoặc da có vấn đề.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu cho thấy chitosan và các dẫn xuất của nó có khả năng tạo màng bảo vệ, cải thiện hiệu quả cấp ẩm và có tính kháng khuẩn nhẹ. Carboxymethyl Chitosan được xác nhận trong các cơ sở dữ liệu mỹ phẩm quốc tế như EU CosIng nhờ độ an toàn cao và tính chất sinh học tương thích. Các công thức chứa thành phần này thường cho thấy sự cải thiện về độ ẩm da lâu dài và sự hài lòng của người dùng về kết cấu sản phẩm.

Cách Carboxymethyl Chitosan (CMC Chitosan) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Carboxymethyl Chitosan (CMC Chitosan)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0,5-2% tùy theo loại sản phẩm và mục đích.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm dưỡng ẩm, mặt nạ hoặc gel.

Kết hợp tốt với

AllantoinEWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri HyaluronateEWG 1

So sánh với thành phần khác

Carboxymethyl Chitosan (CMC Chitosan)vsSODIUM HYALURONATE

Cả hai đều là gel forming agents tốt. Sodium Hyaluronate giữ ẩm bằng cách hút nước, trong khi Carboxymethyl Chitosan tạo ra một màng bảo vệ lâu dài hơn.

Carboxymethyl Chitosan (CMC Chitosan)vsXANTHAN GUM

Xanthan Gum là polysaccharide khác cũng dùng để điều chỉnh độ nhớt. CMC Chitosan có lợi thế thêm là có tính kháng khuẩn nhẹ.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderInternational Journal of Biological MacromoleculesPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • Chitosan and its derivatives for cosmetic applications— PubMed Central
  • EU Cosmetics Ingredients Database— European Commission

CAS: 83512-85-0 · PubChem: 71306969

Bạn có biết?

Carboxymethyl Chitosan được tạo ra từ vỏ tôm và cua, biến lãng phí tôm hùm thành các thành phần mỹ phẩm quý giá - một ví dụ tuyệt vời của sử dụng bền vững.

Chitosan được cấp phép sử dụng ở nhiều quốc gia châu Á được nhiều thi công ty tuyến đầu sử dụng nhất là Nhật Bản, Korea vì khả năng giữ ẩm tuyệt vời mà không để lại cảm giác dính.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE