Acetate Cedrenyl / Cedrenyl Acetate vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C17H26O2

Khối lượng phân tử

262.4 g/mol

CAS

1405-92-1

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Acetate Cedrenyl / Cedrenyl Acetate

CEDRENYL ACETATE

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Tên tiếng ViệtAcetate Cedrenyl / Cedrenyl Acetate10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm bền lâu và ổn định trên da
  • Mang đến hương tone gỗ ấm áp, sang trọng
  • Giúp cố định các nốt hương khác trong công thức
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm hoặc tổn thương
  • Tiềm năng sensitizing trong nồng độ cao
  • Một số cá nhân có thể bị dị ứng với thành phần hương liệu tổng hợp
  • Có khả năng oxy hóa theo thời gian nếu tiếp xúc với ánh sáng và không khí
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng