Formate Cedryl vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C16H26O2

Khối lượng phân tử

250.38 g/mol

CAS

39900-38-4

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Formate Cedryl

CEDRYL FORMATE

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Tên tiếng ViệtFormate Cedryl10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/104/10
Gây mụn
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm gỗ cedrol ấm áp, bền vững và sâu sắc
  • Tăng cường độ lưu hương của sản phẩm, giúp mùi thơm kéo dài lâu hơn
  • Tương thích tốt với các thành phần hương liệu khác, tạo nên các hỗn hợp mùi thơm phức tạp
  • An toàn cho da với tỷ lệ kích ứng rất thấp khi sử dụng ở nồng độ phù hợp
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng hoặc nhạy cảm ở một số người, đặc biệt là da nhạy cảm
  • Nên kiểm tra patch test trước khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này
  • Không nên tiêm thục hoặc nuốt phải, chỉ sử dụng ngoài da
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng