Ftalat Cellulose Axetat vs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C32H34O19

Khối lượng phân tử

722.6 g/mol

CAS

-

CAS

38661-72-2

Ftalat Cellulose Axetat

CELLULOSE ACETATE PHTHALATE

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Tên tiếng ViệtFtalat Cellulose Axetat1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn2/5
Kích ứng2/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ trên da, giữ ẩm lâu hơn
  • Tăng độ bền và ổn định của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện kết cấu và cảm nhận khi sử dụng
  • Giúp giữ các thành phần hoạt tính trên da lâu hơn
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông nếu sử dụng quá liều trên da dầu
  • Hiếm gặp phản ứng dị ứng nhưng cần theo dõi nếu là lần đầu sử dụng
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định