Cellulose Acetate Propionate vs Camphor (Thảo não)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C76H114O49

Khối lượng phân tử

1811.7 g/mol

CAS

9004-39-1

Công thức phân tử

C10H16O

Khối lượng phân tử

152.23 g/mol

CAS

464-49-3 / 76-22-2

Cellulose Acetate Propionate

CELLULOSE ACETATE PROPIONATE

Camphor (Thảo não)

CAMPHOR

Tên tiếng ViệtCellulose Acetate PropionateCamphor (Thảo não)
Phân loạiKhácHương liệu
EWG Score1/103/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/53/5
Công dụngChe mùi
Lợi ích
  • Tạo màng mịn, bền vững trên da và móng
  • Cải thiện độ bám dính của các sản phẩm makeup
  • Không gây tắc lỗ chân lông, an toàn cho da dầu
  • Tăng độ sáng bóng và độ bề mặt của sơn móng
  • Tạo cảm giác mát lạnh nhẹ trên da, giúp làm dịu và tươi mát
  • Hoạt động như chất che phủ mùi hiệu quả, che giấu các mùi không mong muốn của công thức
  • Giúp cải thiện tính dẻo (plasticiser) của các công thức sáp và kem
  • Có tính kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
Lưu ýAn toàn
  • Có khả năng gây kích ứng da ở nồng độ cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Không nên sử dụng trong sản phẩm dành cho trẻ nhỏ hoặc vùng da nhạy cảm (mắt, miệng)
  • Camphor tổng hợp có thể gây phản ứng dị ứng ở một số người; camphor tự nhiên an toàn hơn
  • EU hạn chế nồng độ camphor trong mỹ phẩm (thường dưới 3%)