Cellulose Acetate Propionate vs TRIPHENYL PHOSPHATE

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C76H114O49

Khối lượng phân tử

1811.7 g/mol

CAS

9004-39-1

CAS

115-86-6

Cellulose Acetate Propionate

CELLULOSE ACETATE PROPIONATE

TRIPHENYL PHOSPHATE
Tên tiếng ViệtCellulose Acetate PropionateTRIPHENYL PHOSPHATE
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng0/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo màng mịn, bền vững trên da và móng
  • Cải thiện độ bám dính của các sản phẩm makeup
  • Không gây tắc lỗ chân lông, an toàn cho da dầu
  • Tăng độ sáng bóng và độ bề mặt của sơn móng
Lưu ýAn toànAn toàn