Oxit Xeri (Oxit Ceri) vs SILICA

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

Ce2O3

Khối lượng phân tử

328.23 g/mol

CAS

1306-38-3

CAS

7631-86-9 / 112945-52-5 / 60676-86-0

Oxit Xeri (Oxit Ceri)

CERIUM OXIDE

SILICA
Tên tiếng ViệtOxit Xeri (Oxit Ceri)SILICA
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo hiệu ứng làm mờ đục tự nhiên, cải thiện vẻ ngoài da
  • Phản xạ ánh sáng giúp che phủ các khiếm khuyết và làm sáng da
  • Hỗ trợ ổn định công thức mỹ phẩm, tăng độ bền sản phẩm
  • Có khả năng kháng khuẩn nhẹ, hỗ trợ làm sạch da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu sử dụng nồng độ quá cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Có nguy cơ gây tắc lỗ chân lông nếu sử dụng quá liều trong sản phẩm kem dầy
  • Tiềm năng độc tính nhẹ khi tiếp xúc lâu dài hoặc hít phải hạt nhỏ
An toàn