Oxit Xeri (Oxit Ceri) vs Kẽm oxit
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
Ce2O3
Khối lượng phân tử
328.23 g/mol
CAS
1306-38-3
CAS
1314-13-2
| Oxit Xeri (Oxit Ceri) CERIUM OXIDE | Kẽm oxit ZINC OXIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Oxit Xeri (Oxit Ceri) | Kẽm oxit |
| Phân loại | Khác | Hoạt chất |
| EWG Score | 3/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | — | Chất tạo màu, Bảo vệ da, Hấp thụ tia UV, Lọc tia UV |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai có khả năng phản xạ ánh sáng tốt. Zinc oxide cũng có tính chất làm mát và kháng khuẩn, nhưng cerium oxide có độ ổn định hóa học cao hơn