Cetalkonium Chloride (Chất bảo quản kháng khuẩn) vs 5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C25H46ClN
Khối lượng phân tử
396.1 g/mol
CAS
122-18-9
Công thức phân tử
C7H8ClNO
Khối lượng phân tử
157.60 g/mol
CAS
84540-50-1
| Cetalkonium Chloride (Chất bảo quản kháng khuẩn) CETALKONIUM CHLORIDE | 5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol) 5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cetalkonium Chloride (Chất bảo quản kháng khuẩn) | 5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol) |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 4/10 | 6/10 |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | 3/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn, Chất bảo quản | Kháng khuẩn |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Cetalkonium Chloride (Chất bảo quản kháng khuẩn) vs glycerinCetalkonium Chloride (Chất bảo quản kháng khuẩn) vs panthenolCetalkonium Chloride (Chất bảo quản kháng khuẩn) vs stearyl-alcohol5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol) vs sodium-hydroxide5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol) vs hydrogen-peroxide5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol) vs glycerin