2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCetalkonium Chloride (Chất bảo quản kháng khuẩn)
Bảo quảnEU ✓

Cetalkonium Chloride (Chất bảo quản kháng khuẩn)

CETALKONIUM CHLORIDE

Cetalkonium chloride là một chất hoạt động bề mặt cationic thuộc nhóm ammonium quaternary (quat), hoạt động mạnh mẽ kháng khuẩn và kháng nấm. Thành phần này vừa có tính bảo quản vi sinh vật, vừa giúp tăng độ mềm mại và khả năng chống tĩnh điện cho tóc và da. Nó thường xuất hiện trong dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác với nồng độ thấp, đã được chứng minh an toàn khi sử dụng trong công thức mỹ phẩm.

Cấu trúc phân tử CETALKONIUM CHLORIDE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C25H46ClN

Khối lượng phân tử

396.1 g/mol

Tên IUPAC

benzyl-hexadecyl-dimethylazanium chloride

CAS

122-18-9

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo Quy định (EC) No. 12

Tổng quan

Cetalkonium chloride là một ammonium quaternary (quat) - một loại chất hoạt động bề mặt cationic có tính điện tích dương. Trong mỹ phẩm, nó đóng vai trò kép: vừa là chất bảo quản vi sinh vật nhờ khả năng phá vỡ màng tế bào vi khuẩn, vừa là chất làm mềm mại tóc (conditioner) giúp tóc dễ chải xát hơn. Thành phần này thường được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả, mặt nạ tóc, và một số sản phẩm chăm sóc da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Bảo quản hiệu quả chống khuẩn và nấm
  • Làm mềm mại tóc và cải thiện khả năng chải xát
  • Giảm tĩnh điện và bông xơ tóc
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
  • Ổn định lâu dài cho sản phẩm

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao hoặc ở da nhạy cảm
  • Nguy cơm nhẹ gây khô da khi dùng lâu dài liên tục
  • Một số người có thể dị ứng với các hợp chất ammonium quaternary

Cơ chế hoạt động

Cấu trúc phân tử của cetalkonium chloride có một phần đầu cationic (mang điện dương) hấp dẫn các vi sinh vật và làm phá vỡ bề mặt lipid của chúng. Trên tóc, phần chuỗi carbon dài của nó liên kết với bề mặt tóc âm tính, tạo ra một lớp bảo vệ làm giảm ma sát và tĩnh điện. Điều này giúp tóc trở nên mềm mại, dễ chải xát, và có độ bóng cao hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã xác nhận cetalkonium chloride có hoạt động kháng khuẩn phổ rộng, hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn gram dương và gram âm cũng như một số nấm. Khi sử dụng ở nồng độ thấp (0.1-0.5%), nó an toàn cho da và tóc. Các thử nghiệm da lâm sàng cho thấy chịu đựng tốt ở nồng độ công thức tiêu chuẩn.

Cách Cetalkonium Chloride (Chất bảo quản kháng khuẩn) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Cetalkonium Chloride (Chất bảo quản kháng khuẩn)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.1-0.5% trong công thức để bảo quản; 0.5-2% ở dầu xả và conditioner

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày trong sản phẩm chăm sóc hàng ngày, 2-3 lần/tuần cho mặt nạ chuyên sâu

Công dụng:

Kháng khuẩnChất bảo quản

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1STEARYL ALCOHOL

So sánh với thành phần khác

Cetalkonium Chloride (Chất bảo quản kháng khuẩn)vsStearalkonium Chloride

Cả hai đều là quat, nhưng stearalkonium chloride có chuỗi carbon dài hơn nên hiệu quả làm mềm tóc cao hơn. Cetalkonium chloride lại có tính bảo quản mạnh hơn một chút.

Cetalkonium Chloride (Chất bảo quản kháng khuẩn)vsPhenoxyethanol

Phenoxyethanol là chất bảo quản single-system, còn cetalkonium chloride là multi-functional (bảo quản + conditioner). Phenoxyethanol không tích tụ trên tóc.

Cetalkonium Chloride (Chất bảo quản kháng khuẩn)vsSodium Benzoate

Sodium benzoate là chất bảo quản thực vật, hoạt động bằng cơ chế khác (ngăn chặn enzym). Cetalkonium chloride là hóa học tổng hợp với cơ chế vật lý.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Trichlosanvs Bronopolvs Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acidvs 4-tert-Butylbenzoic Acidvs 5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)vs 5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • EU CosIng - Cetalkonium Chloride— European Commission
  • Safety Assessment of Quaternary Ammonium Compounds— PubMed/NCBI
  • Cosmetic Ingredient Review - Cationic Surfactants— Cosmetic Ingredient Review Panel

CAS: 122-18-9 · EC: 204-526-3 · PubChem: 31202

Bạn có biết?

Cetalkonium chloride cũng được sử dụng ngoài mỹ phẩm như trong các sản phẩm vệ sinh tay, khử trùng, vì khả năng kháng khuẩn mạnh mẽ của nó.

Tên 'quaternary ammonium' xuất phát từ cấu trúc hóa học nó có 4 nhóm được kết nối với một nguyên tử nitrogen (quaternary = 4).

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Trichlosan

2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL)

6
Bronopol

2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL

4
Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid

4-HYDROXYBENZOIC ACID

4-tert-Butylbenzoic Acid

4-T-BUTYLBENZOIC ACID

6
5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)

5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL

5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxane

5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE