CETALKONIUM CHLORIDE
Cetalkonium chloride là một chất hoạt động bề mặt cationic thuộc nhóm ammonium quaternary (quat), hoạt động mạnh mẽ kháng khuẩn và kháng nấm. Thành phần này vừa có tính bảo quản vi sinh vật, vừa giúp tăng độ mềm mại và khả năng chống tĩnh điện cho tóc và da. Nó thường xuất hiện trong dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác với nồng độ thấp, đã được chứng minh an toàn khi sử dụng trong công thức mỹ phẩm.
Công thức phân tử
C25H46ClN
Khối lượng phân tử
396.1 g/mol
Tên IUPAC
benzyl-hexadecyl-dimethylazanium chloride
CAS
122-18-9
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt theo Quy định (EC) No. 12
Cetalkonium chloride là một ammonium quaternary (quat) - một loại chất hoạt động bề mặt cationic có tính điện tích dương. Trong mỹ phẩm, nó đóng vai trò kép: vừa là chất bảo quản vi sinh vật nhờ khả năng phá vỡ màng tế bào vi khuẩn, vừa là chất làm mềm mại tóc (conditioner) giúp tóc dễ chải xát hơn. Thành phần này thường được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả, mặt nạ tóc, và một số sản phẩm chăm sóc da.
Cấu trúc phân tử của cetalkonium chloride có một phần đầu cationic (mang điện dương) hấp dẫn các vi sinh vật và làm phá vỡ bề mặt lipid của chúng. Trên tóc, phần chuỗi carbon dài của nó liên kết với bề mặt tóc âm tính, tạo ra một lớp bảo vệ làm giảm ma sát và tĩnh điện. Điều này giúp tóc trở nên mềm mại, dễ chải xát, và có độ bóng cao hơn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã xác nhận cetalkonium chloride có hoạt động kháng khuẩn phổ rộng, hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn gram dương và gram âm cũng như một số nấm. Khi sử dụng ở nồng độ thấp (0.1-0.5%), nó an toàn cho da và tóc. Các thử nghiệm da lâm sàng cho thấy chịu đựng tốt ở nồng độ công thức tiêu chuẩn.
Nồng độ khuyên dùng
0.1-0.5% trong công thức để bảo quản; 0.5-2% ở dầu xả và conditioner
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày trong sản phẩm chăm sóc hàng ngày, 2-3 lần/tuần cho mặt nạ chuyên sâu
Công dụng:
Cả hai đều là quat, nhưng stearalkonium chloride có chuỗi carbon dài hơn nên hiệu quả làm mềm tóc cao hơn. Cetalkonium chloride lại có tính bảo quản mạnh hơn một chút.
Phenoxyethanol là chất bảo quản single-system, còn cetalkonium chloride là multi-functional (bảo quản + conditioner). Phenoxyethanol không tích tụ trên tóc.
Sodium benzoate là chất bảo quản thực vật, hoạt động bằng cơ chế khác (ngăn chặn enzym). Cetalkonium chloride là hóa học tổng hợp với cơ chế vật lý.
CAS: 122-18-9 · EC: 204-526-3 · PubChem: 31202
Bạn có biết?
Cetalkonium chloride cũng được sử dụng ngoài mỹ phẩm như trong các sản phẩm vệ sinh tay, khử trùng, vì khả năng kháng khuẩn mạnh mẽ của nó.
Tên 'quaternary ammonium' xuất phát từ cấu trúc hóa học nó có 4 nhóm được kết nối với một nguyên tử nitrogen (quaternary = 4).
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL)
2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL
4-HYDROXYBENZOIC ACID
4-T-BUTYLBENZOIC ACID
5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL
5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE