Cetalkonium Chloride (Chất bảo quản kháng khuẩn) vs Phenoxyethanol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C25H46ClN

Khối lượng phân tử

396.1 g/mol

CAS

122-18-9

CAS

122-99-6

Cetalkonium Chloride (Chất bảo quản kháng khuẩn)

CETALKONIUM CHLORIDE

Phenoxyethanol

PHENOXYETHANOL

Tên tiếng ViệtCetalkonium Chloride (Chất bảo quản kháng khuẩn)Phenoxyethanol
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score4/104/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngKháng khuẩn, Chất bảo quảnChất bảo quản
Lợi ích
  • Bảo quản hiệu quả chống khuẩn và nấm
  • Làm mềm mại tóc và cải thiện khả năng chải xát
  • Giảm tĩnh điện và bông xơ tóc
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
  • Bảo quản hiệu quả chống lại vi khuẩn và nấm mốc
  • Ít gây kích ứng hơn các chất bảo quản khác như paraben
  • Ổn định trong nhiều công thức khác nhau
  • Được chấp nhận trong mỹ phẩm organic
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao hoặc ở da nhạy cảm
  • Nguy cơm nhẹ gây khô da khi dùng lâu dài liên tục
  • Một số người có thể dị ứng với các hợp chất ammonium quaternary
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Nồng độ cao có thể gây dị ứng tiếp xúc
  • Không nên sử dụng cho trẻ dưới 3 tuổi

Nhận xét

Phenoxyethanol là chất bảo quản single-system, còn cetalkonium chloride là multi-functional (bảo quản + conditioner). Phenoxyethanol không tích tụ trên tóc.