Cetalkonium Chloride (Chất bảo quản kháng khuẩn) vs Natri Benzoat
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C25H46ClN
Khối lượng phân tử
396.1 g/mol
CAS
122-18-9
CAS
532-32-1
| Cetalkonium Chloride (Chất bảo quản kháng khuẩn) CETALKONIUM CHLORIDE | Natri Benzoat SODIUM BENZOATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cetalkonium Chloride (Chất bảo quản kháng khuẩn) | Natri Benzoat |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 4/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn, Chất bảo quản | Che mùi, Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Sodium benzoate là chất bảo quản thực vật, hoạt động bằng cơ chế khác (ngăn chặn enzym). Cetalkonium chloride là hóa học tổng hợp với cơ chế vật lý.