Cetalkonium Chloride (Chất bảo quản kháng khuẩn) vs STEARYL ALCOHOL
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C25H46ClN
Khối lượng phân tử
396.1 g/mol
CAS
122-18-9
CAS
112-92-5
| Cetalkonium Chloride (Chất bảo quản kháng khuẩn) CETALKONIUM CHLORIDE | STEARYL ALCOHOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cetalkonium Chloride (Chất bảo quản kháng khuẩn) | STEARYL ALCOHOL |
| Phân loại | Bảo quản | Làm mềm |
| EWG Score | 4/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | — |
| Công dụng | Kháng khuẩn, Chất bảo quản | Làm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |