Ceteareth-6 Olivate (Dầu oliu ethoxylated) vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

226708-41-4

CAS

106-69-4

Ceteareth-6 Olivate (Dầu oliu ethoxylated)

CETEARETH-6 OLIVATE

Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

Tên tiếng ViệtCeteareth-6 Olivate (Dầu oliu ethoxylated)Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngNhũ hoá, Dưỡng daGiữ ẩm
Lợi ích
  • Nhũ hóa hiệu quả - tạo độ ổn định cho các thành phần dầu và nước
  • Dưỡng ẩm nhẹ nhàng - cung cấp độ ẩm từ nguồn dầu oliu tự nhiên
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm - làm mềm mịn và tăng độ thẩm thấu
  • An toàn cho da nhạy cảm - công thức đã được dermatology test
  • Humectant mạnh: giữ ẩm tốt hơn glycerin ở nồng độ thấp hơn
  • Cải thiện độ mềm mại và khó chịu của da liền sau sử dụng
  • Dung môi an toàn cho các hoạt chất khác
  • Điều chỉnh độ nhớt, làm cho sản phẩm dễ thoa hơn
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ quá cao hoặc sử dụng lâu dài trên da nhạy cảm
  • Một số người có thể bị dị ứng với ethoxylated ingredients
An toàn