CAS
68439-49-6
CAS
9005-65-6
| Ceteareth-60 (Cồn C16-18 ethoxylated) CETEARETH-60 | Polysorbate 80 POLYSORBATE 80 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ceteareth-60 (Cồn C16-18 ethoxylated) | Polysorbate 80 |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 4/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt | Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Ceteareth-60 có tính ổn định hơn trong công thức nước lạnh; Polysorbate 80 dễ dùng hơn nhưng kém bền