2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCeteareth-60 (Cồn C16-18 ethoxylated)
Tẩy rửaEU ✓

Ceteareth-60 (Cồn C16-18 ethoxylated)

CETEARETH-60

Ceteareth-60 là một chất hoạt động bề mặt nonionic được tạo từ hỗn hợp cồn béo C16-18 (cetyl và stearyl alcohol) được ethoxylate hóa với 60 mol EO. Thành phần này có khả năng làm sạch mạnh mẽ, nhân đôi chức năng乳hóa và điều chỉnh độ nhớt trong các công thức mỹ phẩm. Với tính chất amphiphilic, nó giúp hòa tan các chất dầu vào nước, tạo ra các sản phẩm ổn định và dễ sử dụng.

Cấu trúc phân tử CETEARETH-60

PubChem (NIH)

CAS

68439-49-6

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU cho phép sử dụng Ceteareth-60 theo An

Tổng quan

Ceteareth-60 là một emulsifier nonionic hạng nhẹ, được tạo bằng cách thêm 60 đơn vị ethylene oxide vào hỗn hợp cồn béo tự nhiên (cetyl và stearyl). Nhờ cấu trúc này, nó vừa có đầu hydrophilic (thích nước) lẫn đuôi lipophilic (thích dầu), cho phép kết hợp các thành phần không hòa tan với nhau. Đây là một trong những surfactant ôn hòa nhất, phù hợp cho các sản phẩm dành cho da nhạy cảm hoặc trẻ em.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch và loại bỏ bã nhờn, bụi bẩn hiệu quả
  • Nhân đôi các công thức dầu-nước, tạo kết cấu mịn
  • Cải thiện độ ẩm da bằng cách giữ nước
  • Tăng độ bền và ổn định của sản phẩm mỹ phẩm
  • Giảm cảm giác khó chịu từ các chất dầu nặng

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao (>5%)
  • Tiềm ẩn làm khô da ở nồng độ lớn khi dùng lâu dài
  • Có thể chứa dioxane nếu quy trình ethoxylate hóa không được kiểm soát chất lượng

Cơ chế hoạt động

Khi áp dụng lên da, Ceteareth-60 hình thành một lớp bảo vệ mỏng giúp loại bỏ bã nhờn, bụi bẩn và các tạp chất mà không làm tổn thương barrier function. Các phân tử của nó định hướng xung quanh các giọt dầu, làm cho chúng có thể hòa tan trong nước và rửa sạch dễ dàng. Ngoài ra, nó còn giúp các công thức khác hòa quyện tốt hơn, cải thiện cảm nhận da khi sử dụng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã xác nhận tính an toàn của Ceteareth-60 ở nồng độ ≤10% cho các ứng dụng rửa sạch và ≤5% cho các sản phẩm để lại trên da. Một số research cho thấy nó ít gây kích ứng hơn các surfactant anion truyền thống như sodium lauryl sulfate, đặc biệt ở các công thức dành riêng cho da nhạy cảm.

Cách Ceteareth-60 (Cồn C16-18 ethoxylated) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ceteareth-60 (Cồn C16-18 ethoxylated)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5–5% (tùy loại sản phẩm: rửa sạch 1–5%, để lại 0.5–2%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, nên không quá 2 lần/ngày

Công dụng:

Làm sạchNhũ hoáChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Kẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Ceteareth-60 (Cồn C16-18 ethoxylated)vsSODIUM LAURYL SULFATE (SLS)

Ceteareth-60 ôn hòa hơn SLS, gây kích ứng ít hơn nhưng làm sạch kém hơn một chút

Ceteareth-60 (Cồn C16-18 ethoxylated)vsPOLYSORBATE 80

Ceteareth-60 có tính ổn định hơn trong công thức nước lạnh; Polysorbate 80 dễ dùng hơn nhưng kém bền

Ceteareth-60 (Cồn C16-18 ethoxylated)vsCETETH-20

Ceteareth-60 có khả năng emulsify mạnh hơn (60 EO vs 20 EO), phù hợp công thức phức tạp hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI Dictionary - Personal Care CouncilCosmetic Ingredient Review (CIR) Safety AssessmentEWG Skin Deep DatabaseBASF Technical Documentation - Polyethylene Glycol Surfactants
  • Safety Assessment of Polyethylene Glycol (PEG) Ingredients as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • INCI: Ceteareth-60 Definition & Function— Personal Care Council

CAS: 68439-49-6

Bạn có biết?

Số '60' trong tên gọi đại diện cho 60 đơn vị ethylene oxide — số lượng càng cao, thành phần càng thích nước (hydrophilic)

Ceteareth-60 là thành phần lịch sử trong công nghiệp mỹ phẩm, đã được sử dụng an toàn trong hơn 50 năm từ thập niên 1970

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Ceteareth-60 (Cồn C16-18 ethoxylated)

Gel douceur moussant
Klorane Bébé

Gel douceur moussant

Có theo dõi giá
Klorane

Klorane Bébé Shampooing doux démêlant

Có theo dõi giá
Verveine & Citron Gel douche Extra Doux
Le Petit Marseillais

Verveine & Citron Gel douche Extra Doux

Có theo dõi giá
Color Advance negro nº1
Llongueras

Color Advance negro nº1

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE