Cetearyl Alcohol vs Ammonium Shellacate (Muối Ammonium của Shellac)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

67762-27-0 / 8005-44-5

CAS

68308-35-0

Cetearyl Alcohol

CETEARYL ALCOHOL

Ammonium Shellacate (Muối Ammonium của Shellac)

AMMONIUM SHELLACATE

Tên tiếng ViệtCetearyl AlcoholAmmonium Shellacate (Muối Ammonium của Shellac)
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score1/102/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặtNhũ hoá
Lợi ích
  • Dưỡng ẩm và làm mềm da hiệu quả
  • Giúp ổn định công thức và tăng độ đặc của sản phẩm
  • Tạo cảm giác mượt mà, không nhờn khi thoa
  • Cải thiện khả năng thẩm thấu của các thành phần khác
  • Nhũ hóa hiệu quả - kết hợp các thành phần dầu và nước
  • Ổn định emulsion - giúp sản phẩm không tách lớp theo thời gian
  • Tạo membrane bảo vệ - hình thành lớp bảo vệ trên da
  • Độ bền cao - kiên định trong điều kiện pH và nhiệt độ khác nhau
Lưu ý
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở một số người có da dầu
  • Hiếm khi gây kích ứng da hoặc phản ứng dị ứng
An toàn

Nhận xét

Cả hai đều là stabilizer emulsion, nhưng Ammonium Shellacate có tính tự nhiên hơn và tạo texture nhẹ hơn. Cetearyl Alcohol lại mạnh hơn trong việc tăng độ dầy sản phẩm.